Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Khi xin visa du học, bản thân người xin hoặc người chi trả chi phí cần chứng minh có khả năng chi trả ổn định cho học phí và sinh hoạt phí. Tuy không có quy định cụ thể về số tiền, nhưng việc có đủ nguồn tài chính để trang trải học phí và sinh hoạt phí trong 1 năm sẽ được xem xét.
Đây là bài hướng dẫn dành cho những ai muốn biết về học phí, sinh hoạt phí khi du học Nhật Bản, và yêu cầu về khả năng kinh tế của visa du học.
Trường Nhật ngữ, trường chuyên môn, đại học, cao học có mức tiền tham khảo khác nhau.
Các mức trên chỉ là tham khảo cho học phí năm đầu tiên, có thể phát sinh thêm phí nhập học, phí cơ sở vật chất... Hãy luôn kiểm tra thông tin mới nhất trong thông báo tuyển sinh của trường bạn muốn theo học.
Nếu sống một mình, mức tham khảo hằng tháng là khoảng 70.000 đến 210.000 yên.
Tiền nhà khoảng 30.000 đến 80.000 yên, tiền ăn khoảng 30.000 đến 50.000 yên, tiền đi lại khoảng 5.000 đến 15.000 yên, tiền điện nước gas và liên lạc khoảng 10.000 đến 20.000 yên, tiền giải trí và chi phí lặt vặt khoảng 20.000 đến 50.000 yên; tổng cộng mỗi tháng có thể cần khoảng 70.000 đến 210.000 yên, mỗi năm khoảng 840.000 đến 2.520.000 yên tiền sinh hoạt. Đây chỉ là mức tham khảo cho trường hợp sống một mình, thực tế sẽ khác nhau nhiều tùy theo khu vực sinh sống và lối sống của từng người.
Bản thân người xin hoặc người chi trả chi phí cần chứng minh có khả năng chi trả ổn định cho học phí và sinh hoạt phí.
Tuy không có quy định cụ thể về số tiền, nhưng nhìn chung sẽ xem xét nguồn tài chính đủ để trang trải toàn bộ học phí trong 1 năm, và nguồn tài chính đủ để trang trải chi phí sinh hoạt tại Nhật Bản trong 1 năm. Cần chứng minh bằng giấy chứng nhận số dư tiền gửi ngân hàng... rằng có đủ nguồn tài chính để trang trải các chi phí này, và tên chủ tài khoản có thể là bản thân người xin hoặc người chi trả chi phí. Nếu người chi trả chi phí đang ở nước ngoài, cần chứng minh khả năng chuyển tiền sinh hoạt phí một cách liên tục, và có thể được yêu cầu nộp kế hoạch chuyển tiền, giấy chứng nhận thu nhập của người chuyển tiền...
Giấy chứng nhận số dư tiền gửi ngân hàng, về nguyên tắc, cần cho thấy số dư ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trở lên tính ngược từ ngày nộp đơn (ví dụ khoảng 3 tháng đến 6 tháng). Khoản tiền lớn được chuẩn bị ngay trước đó có thể bị nghi ngờ về nguồn gốc. Nếu sử dụng học bổng, số tiền học bổng có thể được xem xét như một phần của yêu cầu kinh tế, nhưng không chắc chắn học bổng có thể trang trải toàn bộ chi phí.
Cần các giấy tờ như bản cam kết chi trả chi phí, giấy chứng nhận số dư tiền gửi ngân hàng, giấy chứng nhận thu nhập và nộp thuế.
Giấy tờ cần nộp có thể khác nhau tùy theo quốc gia, khu vực và hoàn cảnh của người xin. Bạn nên luôn kiểm tra thông tin mới nhất, hoặc tham khảo ý kiến của 行政書士 (certified administrative procedures legal specialist, gyoseishoshi) - chuyên gia trong lĩnh vực này.
Không có quy định cụ thể về số tiền, nhưng việc có đủ nguồn tài chính để trang trải học phí và sinh hoạt phí trong 1 năm sẽ được xem xét.
Về nguyên tắc, cần cho thấy số dư tiền gửi ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trở lên tính ngược từ ngày nộp đơn (ví dụ khoảng 3 tháng đến 6 tháng).
Số tiền học bổng có thể được xem xét như một phần của yêu cầu kinh tế, nhưng không chắc chắn học bổng có thể trang trải toàn bộ chi phí.
Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.
Tư vấn miễn phíBài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.