Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnĐịnh trú

「定住者」 là gì? Muốn biết về thời hạn lưu trú và cách gia hạn

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

「定住者」 là tư cách lưu trú cho phép sinh sống tại Nhật Bản mà không bị giới hạn về việc làm. Tuy nhiên khác với vĩnh trú, 「定住者」 có thời hạn lưu trú và cần gia hạn. Thời hạn được cấp là 5 năm, 3 năm, 1 năm, 6 tháng, hoặc thời hạn do 法務大臣 (Bộ trưởng Bộ Tư pháp) chỉ định riêng (không vượt quá 5 năm), và có thể nộp đơn gia hạn từ 3 tháng trước ngày hết hạn lưu trú.

「定住者」 là gì?

Là tư cách lưu trú dành cho người có mối liên hệ sâu sắc với Nhật Bản, cho phép sinh sống mà không bị giới hạn về việc làm.

Đây là tư cách lưu trú mà người nước ngoài có mối liên hệ sâu sắc với Nhật Bản, chủ yếu là người gốc Nhật (Nikkei), có thể xin được. Khi có được tư cách này, có thể sinh sống tại Nhật Bản mà không bị giới hạn về việc làm.

Có được tư cách này thì có thể làm gì?

Không bị giới hạn loại công việc, và có thể bảo lãnh gia đình sang Nhật.

Thời hạn lưu trú là bao lâu?

5 năm, 3 năm, 1 năm, 6 tháng, hoặc thời hạn do 法務大臣 chỉ định riêng.

Thời hạn lưu trú của 「定住者」 do 法務大臣 (Bộ trưởng Bộ Tư pháp) quyết định dựa trên việc xem xét hoàn cảnh của từng người. Sẽ được cấp một trong các thời hạn sau: 5 năm, 3 năm, 1 năm, 6 tháng, hoặc thời hạn do 法務大臣 chỉ định riêng (không vượt quá 5 năm).

Khi lần đầu xin được, thường được cấp thời hạn 1 năm hoặc 3 năm. Sau đó, nếu tình trạng lưu trú và hạnh kiểm tại Nhật không có vấn đề gì, có khả năng được cấp thời hạn dài hơn khi gia hạn.

Trường hợp bảo lãnh từ nước ngoài thì làm thế nào?

Sau khi nhận được 在留資格認定証明書 (Certificate of Eligibility) tại Nhật Bản, xin visa (査証) tại địa phương.

  1. Xin cấp 在留資格認定証明書 (Certificate of Eligibility)
    Phía Nhật Bản nộp đơn tại 地方出入国在留管理局 (Regional Immigration Services Bureau).
  2. Nhận giấy chứng nhận
    Gửi giấy chứng nhận đã được cấp cho chính người đang ở nước ngoài.
  3. Xin visa (査証) tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản ở địa phương
  4. Nhập cảnh vào Nhật Bản

Yêu cầu và giấy tờ cần thiết dành cho người gốc Nhật được giải thích tại bài viết về visa 「定住者」 dành cho Nhật kiều đời 2, đời 3|Yêu cầu và giấy tờ cần thiết là gì?.

Có thể xin gia hạn từ khi nào?

Từ 3 tháng trước ngày hết hạn lưu trú.

Khác với vĩnh trú, 「定住者」 cần gia hạn. Hãy chắc chắn thực hiện thủ tục gia hạn trước khi thời hạn lưu trú hết hạn.

Thủ tục gia hạn có thể thực hiện từ 3 tháng trước ngày hết hạn lưu trú. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết rồi nộp đơn tại 地方出入国在留管理局.

Nếu quên gia hạn có thể dẫn đến tình trạng cư trú bất hợp pháp. Giấy tờ cần thiết để gia hạn được giải thích tại bài viết về thủ tục và giấy tờ cần thiết để gia hạn visa 「定住者」.

Có điều gì cần lưu ý không?

Là điều kiện xin, thời gian xét duyệt, và việc không nộp đơn sai sự thật.

Có thể xem chi tiết chế độ tại trang web của 出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan).

Câu hỏi thường gặp

「定住者」 có giống vĩnh trú không?

Không giống. 「定住者」 có thời hạn lưu trú và cần gia hạn. Vĩnh trú không có giới hạn về thời hạn lưu trú.

Được cấp thời hạn lưu trú bao lâu?

Là một trong các thời hạn: 5 năm, 3 năm, 1 năm, 6 tháng, hoặc thời hạn do 法務大臣 chỉ định riêng (không vượt quá 5 năm). Lần đầu thường được cấp 1 năm hoặc 3 năm.

Có thể xin gia hạn từ khi nào?

Có thể xin từ 3 tháng trước ngày hết hạn lưu trú.

Có giới hạn về loại công việc không?

Không có. Có thể làm việc mà không bị giới hạn về ngành nghề hay hình thức tuyển dụng.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.