Quên gia hạn tư cách lưu trú của cháu, có thể xin visa 定住者 (Long-Term Resident) không?
一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày / Cập nhật lần cuối
Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.
Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Câu trả lời
Người sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản, thích nghi sâu sắc với xã hội Nhật Bản, hoàn toàn có khả năng xin được visa 定住者. Ngay cả khi có giai đoạn trong quá khứ đã quên gia hạn tư cách lưu trú, cũng không cần vội từ bỏ. Trước hết, việc trung thực đến trình diện và khai báo tại 地方出入国在留管理局 là điểm khởi đầu quan trọng.
Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?
Câu hỏi từ ông bà đã nuôi dạy người cháu sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản, về việc gia hạn tư cách lưu trú của cháu.
Loại tư vấn: tư cách lưu trú (定住)
Hoàn cảnh: người tư vấn (ông bà) có cháu (15 tuổi) sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản, thông thạo tiếng Nhật. Cha mẹ của cháu đã về nước từ khi cháu còn nhỏ, từ đó ông bà nuôi dạy cháu. Ông bà quốc tịch Peru, đang có visa 定住者. Có khả năng đã quên gia hạn tư cách lưu trú của cháu.
Câu hỏi: Cháu có thể xin được visa 定住者 không? Nếu có thể, cần xử lý như thế nào?
Người sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản có thể xin visa 定住者 không?
Hoàn toàn có khả năng. Ngay cả khi có giai đoạn quên gia hạn trong quá khứ cũng không cần vội từ bỏ.
Visa 定住者 là tư cách lưu trú mà Bộ trưởng Bộ Tư pháp xem xét lý do đặc biệt của từng người nước ngoài để cho phép định cư tại Nhật Bản. Đặc biệt, việc sinh ra tại Nhật Bản, thời gian cư trú dài, quá trình giáo dục tại Nhật Bản, và mức độ thích nghi với xã hội Nhật Bản là những yếu tố được xem xét mạnh mẽ như "lý do đặc biệt" này.
Sinh ra tại Nhật Bản và thời gian cư trú liên tục: việc được giáo dục tại Nhật Bản từ nhỏ và cư trú liên tục trong thời gian dài là yếu tố quan trọng cho thấy mức độ thích nghi cao với xã hội Nhật Bản.
Quá trình giáo dục tại Nhật Bản: việc theo học tại trường học Nhật Bản chứng minh khả năng tiếng Nhật cao và sự thích nghi với hệ thống giáo dục.
Nền tảng và sự ổn định cuộc sống tại Nhật Bản: thu nhập và tài sản của ông bà sẽ được xét duyệt. Việc cả gia đình có thể tiếp tục sống ổn định mà không phụ thuộc vào nhà nước hay chính quyền địa phương cũng được xét đến. Nghĩa vụ nộp thuế và tình trạng đóng bảo hiểm xã hội cũng được xác nhận nghiêm ngặt.
Mức độ thích nghi với xã hội Nhật Bản: khả năng tiếng Nhật (đọc viết, giao tiếp), sự hiểu biết về văn hóa, phong tục, chuẩn mực xã hội Nhật Bản, và hạnh kiểm tốt đều được đánh giá.
Mối quan hệ với ông bà: việc ông bà đã nuôi dạy cháu và đang có visa 定住者 được xem là yếu tố quan trọng hỗ trợ nền tảng cuộc sống tại Nhật Bản.
Nếu trong quá khứ đã quên gia hạn thì cần xử lý như thế nào?
Cách xử lý khác nhau tùy vào việc có cư trú quá hạn hay không và diễn biến cụ thể, trước hết việc trình diện và khai báo tại 地方出入国在留管理局 là điều quan trọng.
Nếu có giai đoạn cư trú tại Nhật Bản mà không có tư cách lưu trú hợp lệ, đây sẽ là vi phạm 入管法. Ngay cả trong trường hợp này, không có nghĩa là hoàn toàn không thể xin được visa 定住者, nhưng mức độ khó khăn sẽ rất cao.
Trình diện và khai báo tại 地方出入国在留管理局: trước hết cần trung thực đến trình diện tại 地方出入国在留管理局 và khai báo tình trạng hiện tại. Việc tự thừa nhận sai sót và thể hiện thái độ hợp tác giải quyết vấn đề là điều quan trọng.
在留特別許可 (biện pháp đặc cách): trong trường hợp có sự thích nghi cao với xã hội Nhật Bản và có tình huống đặc biệt xét trên khía cạnh nhân đạo hoặc đóng góp cho xã hội Nhật Bản, có khả năng rất hiếm là trong quá trình thủ tục 退去強制 sẽ được cấp 在留特別許可, cho phép chuyển sang visa 定住者. Đây là quyền quyết định rộng của Bộ trưởng Bộ Tư pháp và được xét đoán rất nghiêm ngặt.
Thời gian và nội dung vi phạm trong quá khứ: nếu thời gian vi phạm ngắn, mức độ nghiêm trọng thấp, hoặc có tình huống bất khả kháng thì cũng có thể được xem xét, nhưng vi phạm càng nặng thì việc được cấp phép càng khó khăn.
Hồ sơ xin cấp cần những giấy tờ gì?
Cần giấy chứng sinh, giấy tờ chứng minh quá trình giáo dục, giấy tờ chứng minh khả năng sinh sống, giấy tờ chứng minh quan hệ thân tộc, bản trình bày lý do chi tiết và các giấy tờ khác.
在留資格変更許可申請書 (Application for Change of Status of Residence) (hoặc đơn xin cấp tư cách lưu trú), hộ chiếu, thẻ cư trú (在留カード) (nếu còn hiệu lực)
Giấy chứng sinh (chứng minh sinh ra tại Nhật Bản)
Giấy tờ chứng minh quá trình giáo dục tại Nhật Bản (giấy chứng nhận tốt nghiệp, bảng điểm, giấy chứng nhận đang theo học...), giấy tờ chứng minh khách quan khả năng tiếng Nhật
Giấy tờ chứng minh tình trạng sinh sống tại Nhật Bản (giấy đăng ký cư trú, giấy chứng nhận nộp thuế, giấy chứng nhận thuế...)
Giấy tờ chứng minh khả năng sinh sống (giấy chứng nhận đang làm việc của ông bà, giấy chứng nhận nhận lương hưu, giấy chứng nhận số dư tiền gửi, bảng thu chi gia đình...)
Giấy tờ chứng minh quan hệ thân tộc (bản sao hộ tịch hoặc văn bản công chứng tại quê nhà...) cùng bản dịch tiếng Nhật, giấy tờ giải thích diễn biến việc cha mẹ về nước
Bản trình bày lý do chi tiết (đơn trình bày): nêu lý do muốn xin visa 定住者, nếu có giai đoạn từng quên gia hạn thì nêu diễn biến và sự ăn năn, cùng cam kết tuân thủ pháp luật trong tương lai.
Giấy bảo lãnh thân nhân (về nguyên tắc là người Nhật hoặc 永住者; thông thường là ông bà)
Câu hỏi thường gặp
Nếu đã quên gia hạn tư cách lưu trú, có nên giấu việc này không?
Không nên giấu. Trước hết cần trung thực đến trình diện tại 地方出入国在留管理局 và khai báo tình trạng, được coi là điều quan trọng. Cần thể hiện thái độ tự thừa nhận sai sót và hợp tác.
Ngay cả khi đã cư trú quá hạn, có thể xin visa 定住者 không?
Không có nghĩa là hoàn toàn không thể xin được, nhưng mức độ khó khăn sẽ rất cao. Nếu có tình huống nhân đạo, có khả năng rất hiếm là sẽ được công nhận thông qua 在留特別許可.
Việc ông bà đã nuôi dạy cháu có được xem xét trong xét duyệt không?
Có được xem xét. Việc ông bà đã nuôi dạy cháu và đang có visa 定住者 được coi là yếu tố quan trọng hỗ trợ nền tảng cuộc sống tại Nhật Bản.
Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.