Khi được cấp 永住許可, quyền lợi và nghĩa vụ sẽ thay đổi như thế nào?
一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày / Cập nhật lần cuối
Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.
Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Câu trả lời
Khi được cấp 永住許可, không còn cần làm thủ tục gia hạn thời gian cư trú, và giới hạn về công việc cũng không còn. Mặt khác, quyền bầu cử và quyền ứng cử chỉ dành cho công dân Nhật Bản, 永住者 không có các quyền này. Bản thân 在留カード có thời hạn hiệu lực 7 năm kể từ ngày cấp, và cần làm thủ tục gia hạn.
Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?
Một người đã được cấp 永住許可 gửi câu hỏi tư vấn về những thay đổi so với tư cách lưu trú trước đây.
Loại tư vấn: 永住
Bối cảnh tư vấn: người tư vấn đã được cấp 永住許可, không còn lo lắng về thời gian cư trú, nhưng muốn nắm rõ cụ thể những gì thay đổi so với tư cách lưu trú trước đây.
Câu hỏi: Khi được cấp 永住許可 thì điều gì sẽ thay đổi? So với công dân Nhật Bản thì có những quyền lợi và nghĩa vụ nào? Ngoài ra, 在留カード của 永住者 có thời hạn hiệu lực không?
Thời gian cư trú và giới hạn công việc sẽ ra sao?
Không còn cần thủ tục gia hạn thời gian cư trú, và giới hạn về loại công việc được làm cũng không còn.
Thời gian cư trú trở thành vô thời hạn/Không còn cần làm thủ tục gia hạn thời gian cư trú như trước đây. Có thể tiếp tục sống tại Nhật Bản yên tâm về lâu dài.
Giới hạn công việc không còn/Ngay cả khi tư cách lưu trú trước đây có giới hạn về loại công việc hoặc thời gian làm việc, sau khi được cấp 永住許可, có thể tự do làm bất kỳ công việc nào giống như người Nhật Bản.
永住者 có những quyền lợi nào?
Ngoài quyền cư trú vĩnh viễn tại Nhật, còn được bảo đảm quyền được giáo dục, quyền được xét xử và quyền tài sản. Tuy nhiên không có quyền bầu cử và ứng cử.
Quyền cư trú vĩnh viễn tại Nhật/Có thể tiếp tục sống tại Nhật Bản mà không bị giới hạn về thời gian cư trú.
Quyền được giáo dục/Con cái có quyền được nhận giáo dục tại trường học Nhật Bản giống như học sinh người Nhật.
Quyền được xét xử/Có quyền được xét xử tại tòa án Nhật Bản giống như công dân Nhật Bản.
Quyền tài sản/Quyền sở hữu và thừa kế tài sản tại Nhật Bản, về nguyên tắc, giống như công dân Nhật Bản.
Tuy nhiên, quyền bầu cử và quyền ứng cử chỉ được công nhận cho công dân Nhật Bản, 永住者 không có các quyền này.
永住者 có những nghĩa vụ nào?
Có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật Nhật Bản, nghĩa vụ nộp thuế, và nghĩa vụ tham gia 国民健康保険・国民年金.
Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật Nhật Bản Phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, các quy định của Nhật Bản.
Nghĩa vụ nộp thuế Nếu có thu nhập tại Nhật Bản, có nghĩa vụ nộp thuế giống như công dân Nhật Bản.
Nghĩa vụ tham gia 国民健康保険・国民年金 (Bảo hiểm y tế quốc dân, Lương hưu quốc dân) Nếu thuộc một số điều kiện nhất định, có nghĩa vụ tham gia 国民健康保険 và 国民年金.
Theo 入管法 (Immigration Control and Refugee Recognition Act) sửa đổi, đã có quy định cho phép thu hồi 永住許可 trong trường hợp 永住者 cố ý không thực hiện nghĩa vụ công, v.v. Nội dung chi tiết sẽ được giải thích ở phần tiếp theo.
Chế độ thu hồi 永住許可 bắt đầu từ khi nào?
Từ năm 2027 (令和9年(2027年)4月1日). Chế độ này chưa bắt đầu, và áp dụng cho các trường hợp như cố ý không nộp công khóa (thuế, phí công), v.v.
Theo 入管法 sửa đổi, đã có quy định cho phép thu hồi 永住許可 trong trường hợp 永住者 không tuân thủ nghĩa vụ theo 入管法, v.v. Ngày có hiệu lực là năm 2027 (令和9年(2027年)4月1日), và chế độ này chưa bắt đầu.
Trường hợp thuộc đối tượng bị thu hồi/Có 2 trường hợp: không tuân thủ nghĩa vụ theo 入管法 (cố ý không nộp công khóa), và bị phạt tù giam vì một số tội cố ý nghiêm trọng nhất định. Cả hai đều lấy yếu tố cố ý làm tiền đề.
Trường hợp có hoàn cảnh bất khả kháng/Trường hợp không thể nộp vì lý do bất khả kháng như bệnh tật, thất nghiệp... thì không thuộc đối tượng áp dụng.
Phạm vi “công khóa”/Ngoài thuế quốc gia, thuế địa phương, còn bao gồm các khoản đóng góp công như phí bảo hiểm y tế quốc dân, phí bảo hiểm hưu trí.
Khi thuộc lý do bị thu hồi/Không có nghĩa là bị trục xuất ngay lập tức. Đây là cơ chế mà Bộ trưởng Bộ Tư pháp có thể cho phép thay đổi sang tư cách lưu trú 「定住者」 (Long-Term Resident) hoặc tương tự theo thẩm quyền của mình.
特別永住者 (Special Permanent Resident)/Không thuộc đối tượng của lần sửa đổi này.
Đây không phải là chế độ mà chỉ vì lỡ chậm nộp một chút là mất 永住許可, nhưng hãy nộp công khóa đầy đủ, và khi có hoàn cảnh khó khăn trong việc nộp, hãy sớm liên hệ với cơ quan chức năng để được tư vấn.
在留カード của 永住者 có thời hạn hiệu lực không?
Có. Thời hạn hiệu lực của bản thân 在留カード là 7 năm kể từ ngày cấp, và cần làm thủ tục gia hạn trước khi hết hạn.
在留カード của 永住者 có thời hạn hiệu lực. Thời hạn hiệu lực của bản thân 在留カード là 7 năm kể từ ngày cấp.
Tuy nhiên, thời hạn hiệu lực này chỉ là thời hạn hiệu lực ghi trên mặt thẻ 在留カード, còn bản thân tư cách lưu trú 「永住者」 không có thời hạn hiệu lực.
Cần làm thủ tục gia hạn trước khi thời hạn hiệu lực hết hạn.
Thủ tục gia hạn có thể thực hiện từ 2 tháng trước ngày hết hạn.
Về nguyên tắc, đương sự phải trực tiếp đến 地方出入国在留管理局 để làm thủ tục, nhưng cũng có trường hợp có thể nộp hồ sơ trực tuyến.
Việc quên gia hạn 在留カード có thể bị xử phạt, vì vậy xin đừng quên làm thủ tục.
Câu hỏi thường gặp
Khi được cấp 永住許可, có còn cần gia hạn thời gian cư trú không?
Không cần thiết nữa. Có thể tiếp tục sống tại Nhật Bản mà không bị giới hạn về thời gian cư trú, và không cần làm thủ tục gia hạn.
永住者 có quyền bầu cử không?
Không có. Quyền bầu cử và quyền ứng cử chỉ được công nhận cho công dân Nhật Bản.
Thời hạn hiệu lực của 在留カード dành cho 永住者 là bao nhiêu năm?
Là 7 năm kể từ ngày cấp. Đây chỉ là thời hạn hiệu lực ghi trên mặt thẻ 在留カード, còn bản thân tư cách lưu trú 「永住者」 không có thời hạn hiệu lực.
Có thể làm thủ tục gia hạn 在留カード từ khi nào?
Có thể thực hiện từ 2 tháng trước ngày hết hạn. Về nguyên tắc, đương sự phải trực tiếp đến 地方出入国在留管理局 để làm thủ tục, nhưng cũng có trường hợp có thể nộp hồ sơ trực tuyến.
Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.