Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnVĩnh trú

Xin visa vĩnh trú cần thu nhập hàng năm bao nhiêu?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Không có mức chuẩn thu nhập hàng năm rõ ràng được công bố khi xin visa vĩnh trú. Mức tham khảo trên thực tế là người độc thân cần thu nhập từ 3 triệu yên (300万円) trở lên, và số tiền tăng theo số người phụ thuộc. Tuy nhiên việc xét duyệt không chỉ dựa vào số tiền, mà là đánh giá tổng hợp bao gồm sự ổn định nghề nghiệp, tài sản, tình trạng nộp thuế, cơ cấu gia đình.

Đây là bài viết dành cho ai?

Bài viết giải thích mức tham khảo và điểm cần lưu ý về yêu cầu thu nhập hàng năm khi xin visa vĩnh trú.

"Có tài sản hoặc kỹ năng đủ để duy trì cuộc sống độc lập" nghĩa là gì?

Đây là yêu cầu xem xét liệu bạn có nền tảng kinh tế ổn định và có thể tự lập sinh sống lâu dài hay không.

Một trong các yêu cầu để xin visa vĩnh trú là "có tài sản hoặc kỹ năng đủ để duy trì cuộc sống độc lập", nhằm đánh giá xem bản thân người nộp đơn có nền tảng kinh tế ổn định và có khả năng tự lập sinh sống lâu dài tại Nhật hay không.

Yêu cầu này không chỉ xét đến số tiền thu nhập hiện tại, mà còn xem xét tổng hợp cả sự ổn định nghề nghiệp, triển vọng tương lai, và cơ cấu gia đình.

Mức thu nhập tham khảo là bao nhiêu?

Người độc thân cần thu nhập từ 3 triệu yên (300万円) trở lên là một mức tham khảo trên thực tế.

出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan) không công bố mức chuẩn thu nhập hàng năm rõ ràng khi xin visa vĩnh trú. Dựa trên các trường hợp xét duyệt trước đây và xu hướng chung, mức thu nhập tham khảo trên thực tế như sau.

Tất cả đều chỉ là mức tham khảo. Không phải cứ dưới mức này là chắc chắn bị từ chối, và cũng không phải cứ trên mức này là chắc chắn được cấp phép. Việc xét duyệt còn khác nhau tùy theo chi phí sinh hoạt của từng khu vực và hoàn cảnh cụ thể của người nộp đơn.

Ngoài thu nhập hàng năm, còn xem xét những gì?

Sự ổn định nghề nghiệp, triển vọng tương lai, tài sản, nộp thuế, bảo hiểm xã hội, người phụ thuộc, và tình trạng lưu trú trong quá khứ.

  1. Sự ổn định nghề nghiệp
    Xem xét hình thức tuyển dụng (nhân viên chính thức, nhân viên hợp đồng, nhân viên phái cử...), số năm làm việc liên tục, tình hình kinh doanh của công ty...
  2. Triển vọng tương lai
    Khả năng tăng lương, cơ hội thăng tiến sự nghiệp... cũng là yếu tố xem xét liệu thu nhập trong tương lai có thể tăng hay không.
  3. Tình trạng tài sản
    Tiền gửi tiết kiệm, bất động sản, chứng khoán... cũng là yếu tố quan trọng. Nếu có đủ tài sản, dù thu nhập tạm thời không ổn định vẫn có thể được đánh giá là duy trì được cuộc sống.
  4. Tình trạng nộp thuế
    Việc nộp đầy đủ thuế thu nhập, thuế cư trú... không chậm trễ có thể xem là điều kiện bắt buộc để có visa vĩnh trú.
  5. Tình trạng tham gia và đóng bảo hiểm xã hội
    Việc tham gia đầy đủ bảo hiểm xã hội như bảo hiểm y tế, lương hưu..., và đóng phí không chậm trễ cũng rất quan trọng.
  6. Tình trạng người phụ thuộc
    Nếu có gia đình phụ thuộc, số lượng người và tình trạng thu nhập của họ cũng được xem xét. Nếu có nhiều người phụ thuộc, có xu hướng yêu cầu thu nhập cao hơn.
  7. Tình trạng lưu trú trong quá khứ
    Thu nhập và tình trạng sinh hoạt trong thời gian lưu trú trước đây cũng là đối tượng xét duyệt. Được đánh giá xem có thu nhập ổn định và sinh sống hợp pháp, không vấn đề gì hay không.

Điểm nào về thu nhập hàng năm dễ bị hiểu nhầm?

Không chỉ thời điểm nộp hồ sơ, mà tình trạng thu nhập trong vài năm trước đó cũng được coi trọng.

Nếu thu nhập chưa đạt mức tham khảo thì nên làm gì?

Chuẩn bị theo hướng ổn định lâu dài thu nhập, tài sản và thu nhập hộ gia đình.

  1. Hướng đến tăng thu nhập
    Hãy nỗ lực tăng thu nhập, như đàm phán tăng lương, chuyển sang công việc có thu nhập cao hơn, bắt đầu làm thêm...
  2. Tăng tài sản
    Hãy tích cực xây dựng tài sản, như tăng tiền tiết kiệm, đầu tư... Nếu có đủ tài sản, ngay cả khi thu nhập tạm thời không ổn định, bạn vẫn có thể chứng minh khả năng duy trì cuộc sống độc lập.
  3. Tăng thu nhập hộ gia đình
    Nếu có nhiều người phụ thuộc, hãy cân nhắc cả hai vợ chồng cùng đi làm để tăng thu nhập hộ gia đình.
  4. Duy trì thu nhập ổn định lâu dài
    Không chỉ tăng thu nhập trong ngắn hạn, điều quan trọng là lập kế hoạch sự nghiệp để có thu nhập ổn định lâu dài. Nếu không chuyển việc và tiếp tục làm việc tại cùng một công ty từ 5 năm trở lên, tính đến thời điểm nộp hồ sơ và trong thời gian chờ kết quả, có thể được đánh giá cao khi xét duyệt.

Câu hỏi thường gặp

Mức thu nhập chuẩn cho visa vĩnh trú có được công bố không?

Không được công bố. Trên thực tế, mức tham khảo là người độc thân từ 3 triệu yên (300万円) trở lên, có vợ/chồng là người phụ thuộc từ 4 triệu yên (400万円) trở lên, có 1 con từ 4.500.000 yên (450万円) trở lên, có 2 con từ 5 triệu yên (500万円) trở lên.

Nếu thu nhập dưới mức tham khảo thì chắc chắn bị từ chối không?

Không chắc chắn. Ngay cả khi dưới mức tham khảo, nếu có thể chứng minh tổng hợp tình trạng tài sản ổn định và triển vọng tương lai..., vẫn có khả năng được cấp phép. Ngược lại, trên mức tham khảo cũng không chắc chắn được cấp phép.

Việc làm phi chính thức hoặc tự kinh doanh có xin được visa vĩnh trú không?

Có khả năng nếu có thu nhập ổn định. Với việc làm phi chính thức, thời hạn hợp đồng và khả năng gia hạn sẽ được xét duyệt; với tự kinh doanh, số tiền thu nhập trong tờ khai thuế và tình trạng nộp thuế sẽ được xét duyệt thận trọng.

Chỉ xét thu nhập tại thời điểm nộp hồ sơ thôi sao?

Không chỉ thời điểm nộp hồ sơ, mà tình trạng thu nhập trong vài năm trước đó cũng được coi trọng. Nhìn chung, thu nhập ổn định trong 5 năm gần nhất được xem là điều mong muốn.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.