Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnĐịnh trú

Xin lại visa 定住者, năng lực tiếng Nhật được đánh giá lại như thế nào?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Không có quy định pháp luật trực tiếp nào yêu cầu visa 定住者 phải có năng lực tiếng Nhật từ mức nào đó trở lên. Tuy nhiên năng lực tiếng Nhật được xem xét như một yếu tố thể hiện khả năng giao tiếp và mức độ hòa nhập xã hội. Việc có chứng chỉ JLPT hoặc thành tích sử dụng cụ thể, cho thấy năng lực đã tiến bộ hơn trước, là cách hiệu quả.

Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?

Một người từng bị từ chối visa 定住者 một phần vì lo ngại về năng lực tiếng Nhật, muốn biết cách đánh giá khi xin lại.

Visa 定住者 có yêu cầu trực tiếp về năng lực tiếng Nhật không?

Không có yêu cầu trực tiếp kiểu "từ mức nào đó trở lên", nhưng đây vẫn là yếu tố quan trọng được xem xét.

Đối với hồ sơ xin visa 定住者, pháp luật không quy định rõ ràng yêu cầu trực tiếp kiểu "cần năng lực tiếng Nhật từ mức nào đó trở lên". Tuy nhiên, 地方出入国在留管理局 (Regional Immigration Services Bureau) sẽ đánh giá tổng hợp xem người xin có thể sống ổn định, tự lập trong xã hội Nhật Bản hay không. Trong đó, năng lực tiếng Nhật được xem xét như một yếu tố quan trọng thể hiện khả năng giao tiếp, khả năng thích ứng với đời sống hằng ngày, và mức độ hòa nhập với xã hội. Nếu lý do bị từ chối trước đây có liên quan đến năng lực tiếng Nhật, khi xin lại bạn cần thể hiện rõ ràng rằng điểm đó đã được cải thiện.

Khi xin lại, năng lực tiếng Nhật được đánh giá như thế nào?

Các yếu tố được coi trọng là mức độ hội thoại hằng ngày, độ chính xác khi trao đổi, khả năng đọc viết và ấn tượng khi phỏng vấn.

Nên thể hiện và chứng minh kỹ năng ngôn ngữ như thế nào?

Chứng chỉ đỗ JLPT, giải thích cụ thể quá trình học, và ví dụ cụ thể về mối liên hệ với xã hội Nhật Bản đều có hiệu quả.

  1. Tận dụng 日本語能力試験 (JLPT): nếu trước đây chưa từng thi, hãy chủ động đăng ký thi và lấy chứng chỉ ở mức cao như N1 hoặc N2. Việc nộp chứng chỉ ở mức cao hơn trước là bằng chứng rõ ràng cho thấy trình độ ngôn ngữ đã tiến bộ.
  2. Giải thích cụ thể quá trình và tình hình học tiếng Nhật: việc đi học tại trường tiếng Nhật, tham gia khóa học trực tuyến, kinh nghiệm trao đổi ngôn ngữ..., cần nêu cụ thể cả thời gian học và tài liệu đã sử dụng.
  3. Ví dụ cụ thể thể hiện mối liên hệ với xã hội Nhật Bản: khả năng thực hiện công việc, tình hình sử dụng tiếng Nhật trong hoạt động cộng đồng, giao lưu với bạn bè, người quen, hoạt động sở thích thực hiện bằng tiếng Nhật..., nhằm cho thấy thực tế đã hòa nhập vào xã hội Nhật Bản và sử dụng tiếng Nhật.
  4. Thái độ tích cực khi phỏng vấn: chủ động giao tiếp bằng tiếng Nhật nhiều hơn trước, cố gắng trả lời rõ ràng và chính xác bằng tiếng Nhật.
  5. Nộp nhật ký học tập hoặc nhật ký ngôn ngữ (không bắt buộc): ghi chép việc học hằng ngày hoặc nhật ký viết bằng tiếng Nhật cũng là một cách thể hiện nỗ lực học tập liên tục.

Song song với việc nâng cao năng lực ngôn ngữ, tiền đề bắt buộc là bạn vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác như nền tảng cuộc sống ổn định, hạnh kiểm tốt. Hãy chuẩn bị đầy đủ để không thiếu sót điều gì.

Câu hỏi thường gặp

Visa 定住者 có bắt buộc phải đỗ 日本語能力試験 không?

Đây không phải là yêu cầu pháp luật trực tiếp. Tuy nhiên đây là yếu tố quan trọng được xem xét khi xét duyệt, nên việc có chứng chỉ được cho là có hiệu quả.

Nếu trước đây từng bị từ chối, kết quả lần này có giống vậy không?

Khi xin lại, hồ sơ có thể được đánh giá kỹ hơn trước, nhưng nếu thể hiện được điểm đã cải thiện bằng bằng chứng khách quan thì kết quả có thể thay đổi.

Ngoài năng lực tiếng Nhật, còn cần chuẩn bị gì khác không?

Các điều kiện khác như nền tảng cuộc sống ổn định, hạnh kiểm tốt cũng được xét duyệt tổng hợp, nên việc chuẩn bị song song với nâng cao năng lực ngôn ngữ, không để thiếu sót, là điều quan trọng.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.