Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnVĩnh trú

Vợ chồng đều là học sinh, không có thu nhập thì có thể xin 永住許可 không?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Dù vợ chồng đều là học sinh và không có thu nhập, việc nộp đơn xin 永住許可 vẫn có thể thực hiện được. Tuy nhiên, điều kiện sinh kế độc lập xem xét khả năng "tự lập", còn sự trợ giúp từ người thân chỉ mang tính bổ trợ. Chìa khóa nằm ở việc chứng minh tiền tiết kiệm và tài sản một cách thuyết phục đến đâu.

Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?

Đây là câu hỏi từ một cặp vợ chồng đều là học sinh, không có thu nhập, về điều kiện sinh kế.

Điều kiện "sinh kế ổn định" trong 永住許可 là gì?

Đây là điều kiện xem xét khả năng "tự lập" — duy trì cuộc sống mà không cần sự trợ giúp từ xung quanh.

Một trong các điều kiện của 永住許可 là 「独立の生計を営むに足りる資産又は技能を有すること」 (có đủ tài sản hoặc kỹ năng để duy trì sinh kế độc lập). Đây là điều kiện xét xem người xin visa và gia đình có đủ năng lực kinh tế để sinh sống ổn định lâu dài hay không, có thể sống mà không phụ thuộc vào nhà nước hoặc chính quyền địa phương hay không.

Theo hướng dẫn về 永住許可, điều kiện sinh kế độc lập này được quy định là "không trở thành gánh nặng cho xã hội trong sinh hoạt hằng ngày, và xét theo tài sản hoặc kỹ năng hiện có thì được dự kiến sẽ có cuộc sống ổn định trong tương lai". Do đó, người xin 永住者 (Permanent Resident) được yêu cầu phải có khả năng "tự lập" — tức là duy trì cuộc sống mà không cần sự trợ giúp từ những người xung quanh, bắt đầu từ cha mẹ.

Không có thu nhập thì có thể nộp đơn không?

Việc nộp đơn vẫn có thể thực hiện được. Chìa khóa nằm ở việc chứng minh được tài sản đến đâu.

Dù vợ chồng đều là học sinh và không có thu nhập, việc nộp đơn xin 永住許可 vẫn có thể thực hiện được. Trong trường hợp này, yếu tố ngoài thu nhập hằng năm, đặc biệt là mức độ thuyết phục khi chứng minh tài sản như "tiền tiết kiệm" hay "bất động sản", sẽ là chìa khóa để được chấp thuận. Triển vọng được chấp thuận hay không còn tùy thuộc vào việc xét duyệt dựa trên hoàn cảnh từng người, nên ở đây chỉ xin giải thích nội dung của điều kiện.

Tuy nhiên, xin lưu ý rằng theo quan điểm về điều kiện sinh kế độc lập đã nêu trên, sự trợ giúp từ người thân chỉ mang tính bổ trợ là chủ yếu.

Cần trình bày kế hoạch sinh sống trong tương lai như thế nào?

Trình bày định hướng sau khi tốt nghiệp và triển vọng thu nhập bằng một kế hoạch cụ thể.

Cần chuẩn bị gì khi nộp đơn?

Có 3 điểm: 理由書, tài liệu chứng minh kinh tế, và chứng minh hạnh kiểm tốt trong thời gian cư trú.

  1. Lập 理由書 chi tiết
    Giải thích rõ ràng lý do vì sao muốn nộp đơn xin 永住許可 trong thời gian còn là học sinh. Để xóa tan lo ngại về việc không có thu nhập, hãy trình bày chi tiết việc cuộc sống ổn định nhờ tiền tiết kiệm và trợ giúp của cha mẹ, cùng kế hoạch sự nghiệp cụ thể sau khi tốt nghiệp. Giải thích cẩn thận ý chí định cư mạnh mẽ tại Nhật Bản, và quyết tâm sẽ thực hiện nghĩa vụ nộp thuế, đóng góp cho xã hội Nhật Bản trong tương lai.
  2. Bổ sung đầy đủ tài liệu chứng minh kinh tế
    Nộp không thiếu các tài liệu chứng minh nền tảng kinh tế, như giấy chứng nhận số dư tiền gửi (tổng của cả hai vợ chồng), giấy chứng nhận tiền gửi từ cha mẹ, giấy chứng nhận thu nhập của cha mẹ (giấy chứng nhận nộp thuế...).
  3. Chứng minh hạnh kiểm tốt trong thời gian cư trú
    Chứng minh rằng trong suốt thời gian cư trú, cả hai vợ chồng không có vi phạm giao thông hay tiền án, đang chăm chỉ học tập với tư cách học sinh (bảng điểm, tài liệu chứng minh tình trạng đi học...). Đơn xin 永住許可 sẽ xác nhận tình hình thực hiện nghĩa vụ công trong 5 năm gần nhất, vì vậy hãy chuẩn bị đầy đủ và hoàn hảo các tài liệu chứng minh đã tham gia bảo hiểm y tế quốc dân và bảo hiểm hưu trí quốc dân, đóng phí bảo hiểm không nợ đọng.

Có nên đợi tốt nghiệp rồi mới nộp đơn không?

Tạo thành tích làm việc rồi mới nộp đơn cũng là một lựa chọn theo kế hoạch từng bước.

Đơn xin 永住許可 trong trường hợp không có thu nhập có xu hướng bị xét duyệt khắt khe hơn so với đơn thông thường. Điều quan trọng là trang bị kỹ năng chuyên môn để có thể duy trì cuộc sống ổn định lâu dài, và chứng minh được bằng văn bản thuyết phục mức độ khả năng kiếm thu nhập cao cùng tính khả thi của nó.

Ngoài ra, cũng có cách tốt nghiệp, đi làm, rồi tạo thành tích làm việc từ 1 năm trở lên trước khi nộp đơn. Có trường hợp cần lập kế hoạch từng bước hướng tới việc được chấp thuận, vì vậy hãy cân nhắc theo hoàn cảnh của chính mình.

Câu hỏi thường gặp

Vợ chồng đều không có thu nhập thì có thể xin 永住許可 không?

Việc nộp đơn vẫn có thể thực hiện được. Tuy nhiên, điều kiện sinh kế độc lập xem xét khả năng tự lập, nên chìa khóa để được chấp thuận nằm ở mức độ thuyết phục khi chứng minh tài sản như tiền tiết kiệm hay bất động sản.

Tiền gửi từ cha mẹ có thể dùng để chứng minh sinh kế không?

Có thể nộp hồ sơ chuyển khoản, cam kết, giấy chứng nhận thu nhập của người trợ giúp..., nhưng sự trợ giúp từ người thân chỉ mang tính bổ trợ là chủ yếu. Điều kiện sinh kế độc lập yêu cầu khả năng duy trì cuộc sống mà không cần sự trợ giúp từ xung quanh.

Bản thân việc là học sinh có phải là yếu tố bất lợi không?

Không. Vì được đánh giá là có khả năng cao sẽ tốt nghiệp, đi làm và có thu nhập ổn định trong tương lai. Việc trình bày kế hoạch tìm việc sau khi tốt nghiệp, thư mời làm việc, và kế hoạch sự nghiệp cụ thể là cách làm hiệu quả.

Có nên nộp đơn sau khi đi làm không?

Cũng có cách tốt nghiệp, đi làm, rồi tạo thành tích làm việc từ 1 năm trở lên trước khi nộp đơn. Vì trường hợp không có thu nhập có xu hướng bị xét duyệt khắt khe hơn, nên có trường hợp cần lập kế hoạch từng bước.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.