Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Dù vợ chồng đều là học sinh và không có thu nhập, việc nộp đơn xin 永住許可 vẫn có thể thực hiện được. Tuy nhiên, điều kiện sinh kế độc lập xem xét khả năng "tự lập", còn sự trợ giúp từ người thân chỉ mang tính bổ trợ. Chìa khóa nằm ở việc chứng minh tiền tiết kiệm và tài sản một cách thuyết phục đến đâu.
Đây là câu hỏi từ một cặp vợ chồng đều là học sinh, không có thu nhập, về điều kiện sinh kế.
Đây là điều kiện xem xét khả năng "tự lập" — duy trì cuộc sống mà không cần sự trợ giúp từ xung quanh.
Một trong các điều kiện của 永住許可 là 「独立の生計を営むに足りる資産又は技能を有すること」 (có đủ tài sản hoặc kỹ năng để duy trì sinh kế độc lập). Đây là điều kiện xét xem người xin visa và gia đình có đủ năng lực kinh tế để sinh sống ổn định lâu dài hay không, có thể sống mà không phụ thuộc vào nhà nước hoặc chính quyền địa phương hay không.
Theo hướng dẫn về 永住許可, điều kiện sinh kế độc lập này được quy định là "không trở thành gánh nặng cho xã hội trong sinh hoạt hằng ngày, và xét theo tài sản hoặc kỹ năng hiện có thì được dự kiến sẽ có cuộc sống ổn định trong tương lai". Do đó, người xin 永住者 (Permanent Resident) được yêu cầu phải có khả năng "tự lập" — tức là duy trì cuộc sống mà không cần sự trợ giúp từ những người xung quanh, bắt đầu từ cha mẹ.
Việc nộp đơn vẫn có thể thực hiện được. Chìa khóa nằm ở việc chứng minh được tài sản đến đâu.
Dù vợ chồng đều là học sinh và không có thu nhập, việc nộp đơn xin 永住許可 vẫn có thể thực hiện được. Trong trường hợp này, yếu tố ngoài thu nhập hằng năm, đặc biệt là mức độ thuyết phục khi chứng minh tài sản như "tiền tiết kiệm" hay "bất động sản", sẽ là chìa khóa để được chấp thuận. Triển vọng được chấp thuận hay không còn tùy thuộc vào việc xét duyệt dựa trên hoàn cảnh từng người, nên ở đây chỉ xin giải thích nội dung của điều kiện.
Tuy nhiên, xin lưu ý rằng theo quan điểm về điều kiện sinh kế độc lập đã nêu trên, sự trợ giúp từ người thân chỉ mang tính bổ trợ là chủ yếu.
Trình bày định hướng sau khi tốt nghiệp và triển vọng thu nhập bằng một kế hoạch cụ thể.
Có 3 điểm: 理由書, tài liệu chứng minh kinh tế, và chứng minh hạnh kiểm tốt trong thời gian cư trú.
Tạo thành tích làm việc rồi mới nộp đơn cũng là một lựa chọn theo kế hoạch từng bước.
Đơn xin 永住許可 trong trường hợp không có thu nhập có xu hướng bị xét duyệt khắt khe hơn so với đơn thông thường. Điều quan trọng là trang bị kỹ năng chuyên môn để có thể duy trì cuộc sống ổn định lâu dài, và chứng minh được bằng văn bản thuyết phục mức độ khả năng kiếm thu nhập cao cùng tính khả thi của nó.
Ngoài ra, cũng có cách tốt nghiệp, đi làm, rồi tạo thành tích làm việc từ 1 năm trở lên trước khi nộp đơn. Có trường hợp cần lập kế hoạch từng bước hướng tới việc được chấp thuận, vì vậy hãy cân nhắc theo hoàn cảnh của chính mình.
Việc nộp đơn vẫn có thể thực hiện được. Tuy nhiên, điều kiện sinh kế độc lập xem xét khả năng tự lập, nên chìa khóa để được chấp thuận nằm ở mức độ thuyết phục khi chứng minh tài sản như tiền tiết kiệm hay bất động sản.
Có thể nộp hồ sơ chuyển khoản, cam kết, giấy chứng nhận thu nhập của người trợ giúp..., nhưng sự trợ giúp từ người thân chỉ mang tính bổ trợ là chủ yếu. Điều kiện sinh kế độc lập yêu cầu khả năng duy trì cuộc sống mà không cần sự trợ giúp từ xung quanh.
Không. Vì được đánh giá là có khả năng cao sẽ tốt nghiệp, đi làm và có thu nhập ổn định trong tương lai. Việc trình bày kế hoạch tìm việc sau khi tốt nghiệp, thư mời làm việc, và kế hoạch sự nghiệp cụ thể là cách làm hiệu quả.
Cũng có cách tốt nghiệp, đi làm, rồi tạo thành tích làm việc từ 1 năm trở lên trước khi nộp đơn. Vì trường hợp không có thu nhập có xu hướng bị xét duyệt khắt khe hơn, nên có trường hợp cần lập kế hoạch từng bước.
Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.
Tư vấn miễn phíBài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.