Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
日本人の配偶者等 là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài là vợ/chồng của người Nhật để sinh sống tại Nhật Bản. Khi có tư cách này, không bị giới hạn loại công việc, có thể làm từ việc làm thêm đến nhân viên chính thức, và có thể sử dụng an sinh xã hội như bảo hiểm y tế, lương hưu. Nếu đáp ứng một số điều kiện nhất định, cũng có thể xin 永住許可 (Permanent Residence).
Là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài là vợ/chồng của người Nhật, để sinh sống tại Nhật Bản.
Nếu có tư cách lưu trú này, không chỉ có thể sinh sống tại Nhật, mà còn có thể làm việc và sống cùng gia đình.
Không bị giới hạn việc làm, và có thể được hưởng an sinh xã hội.
Nếu bảo lãnh từ nước ngoài, cần được cấp giấy chứng nhận tại Nhật trước, rồi xin visa tại nước sở tại.
Danh sách chi tiết tài liệu cần thiết và các điểm được xem xét khi xét duyệt được giải thích tại Tài liệu cần thiết và điểm lưu ý khi xin visa vợ/chồng người Nhật là gì?.
3 điều: điều kiện nộp hồ sơ, thời gian xét duyệt, và cách xử lý đối với hôn nhân giả.
Nhiều tài liệu nộp khi xét duyệt cần có giải thích kèm theo, và tùy hoàn cảnh có thể cần chứng minh cả quá trình quen biết. Hãy tham khảo ý kiến ngay từ giai đoạn chuẩn bị.
Không có. Có thể làm bất kỳ công việc nào, từ việc làm thêm đến nhân viên chính thức.
Thường mất khoảng 3 tháng. Hãy nộp hồ sơ với thời gian dư dả.
Có thể. Có thể sử dụng chế độ an sinh xã hội của Nhật Bản.
Nếu đáp ứng một số điều kiện nhất định thì có thể xin. Điều kiện được giải thích trong mục 永住 (thường trú).
Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.
Tư vấn miễn phíBài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.