Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnGia đình lưu trú

Cần thu nhập bao nhiêu là đủ điều kiện cho visa 家族滞在?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Không có mức thu nhập chuẩn rõ ràng kiểu "phải từ bao nhiêu trở lên" cho visa 家族滞在 được quy định trong luật hay tài liệu công bố nào. Việc xét duyệt được thực hiện tổng hợp dựa trên quy mô gia đình, khu vực cư trú, v.v. Điều được coi trọng không phải là con số, mà là "có thu nhập ổn định, liên tục" và "phù hợp với số lượng thành viên gia đình", và điều này được thể hiện qua 在職証明書 cũng như 課税証明書・納税証明書.

Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?

Đây là câu hỏi của người đang sống tại Nhật với tư cách lưu trú lao động hoặc du học, về yêu cầu thu nhập khi bảo lãnh gia đình ở quê nhà.

Vì sao việc chứng minh khả năng bảo lãnh lại được coi trọng?

Vì 家族滞在 là tư cách lưu trú dựa trên tiền đề bảo lãnh gia đình chưa thể tự lập về kinh tế.

家族滞在 là tư cách lưu trú dựa trên tiền đề người nước ngoài đang sinh sống tại Nhật Bản bảo lãnh gia đình chưa thể tự lập về kinh tế.

Nếu người bảo lãnh không có đủ khả năng kinh tế, gia đình sang Nhật sẽ khó có cuộc sống ổn định. Vì vậy, 地方出入国在留管理局 xét duyệt kỹ lưỡng khả năng bảo lãnh của người nộp đơn.

Có mức chuẩn rõ ràng cho số tiền thu nhập không?

Không có mức chuẩn rõ ràng được quy định trong luật hay trên trang web chính thức; việc phán đoán dựa trên xem xét tổng hợp từng hoàn cảnh cụ thể.

Mức thu nhập chuẩn rõ ràng khi xin visa 家族滞在 không được quy định trong luật, cũng không được công bố trên trang web chính thức của 地方出入国在留管理局. Việc xét duyệt được thực hiện dựa trên xem xét tổng hợp hoàn cảnh cụ thể như quy mô gia đình, khu vực cư trú, chi phí sinh hoạt.

Trên cơ sở đó, trong thực tế, các yếu tố sau được coi là quan trọng khi phán đoán khả năng bảo lãnh.

  1. Thu nhập ổn định
    Việc có thu nhập liên tục là quan trọng. Thu nhập tạm thời hoặc không ổn định có xu hướng khó được công nhận là có khả năng bảo lãnh.
  2. Số tiền thu nhập
    Cần có thu nhập phù hợp với quy mô gia đình. Gia đình bảo lãnh càng đông, mức thu nhập yêu cầu có xu hướng càng cao.
  3. Giấy tờ thể hiện sự ổn định của thu nhập
    Các giấy tờ chứng minh thu nhập và tình trạng nộp thuế trong quá khứ như phiếu lương, 源泉徴収票, 納税証明書 là quan trọng.
  4. Số tiền tiết kiệm
    Không chỉ thu nhập, nếu có đủ tiền tiết kiệm cũng có thể được xem xét như yếu tố bổ sung cho khả năng bảo lãnh.
  5. Tình trạng nợ
    Nếu có khoản nợ lớn, có thể bị nghi ngờ về khả năng bảo lãnh.

Tất cả những điều trên chỉ là mức tham khảo trong thực tế, không có tính chất "dưới mức này thì chắc chắn không được cấp phép".

Có những giấy tờ nào chứng minh khả năng bảo lãnh?

Chủ yếu là 在職証明書, phiếu lương, 源泉徴収票, giấy chứng nhận nộp thuế và giấy chứng nhận số dư tiền gửi.

Trên đây là các giấy tờ thông thường. Tùy từng hoàn cảnh có thể được yêu cầu bổ sung giấy tờ khác. Nguyên tắc là giấy tờ nộp phải được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất, và giấy tờ chứng minh thu nhập cần nộp bản gốc.

Có thể làm gì để tăng khả năng được cấp phép?

Đó là có công việc ổn định, tích lũy thu nhập phù hợp với số lượng gia đình và khai báo chính xác.

  1. Có công việc ổn định
    Tiền đề quan trọng là có công việc ổn định mang lại thu nhập liên tục.
  2. Đảm bảo thu nhập phù hợp với quy mô gia đình
    Cần có thu nhập tương ứng với số lượng thành viên gia đình được bảo lãnh. Trong thực tế, mỗi khi tăng thêm 1 người phụ thuộc, mức thu nhập yêu cầu được cho là tăng thêm một khoản nhất định tính theo chi phí sinh hoạt.
  3. Tình trạng thu nhập trong quá khứ cũng được xem xét
    Không chỉ thu nhập hiện tại, sự ổn định thu nhập trong quá khứ và tình trạng nộp thuế cũng là đối tượng xét duyệt.
  4. Tiền tiết kiệm cũng là yếu tố có ích
    Nếu có đủ tiền tiết kiệm, dù thu nhập hơi thiếu vẫn có thể được xem xét như yếu tố bổ sung cho khả năng bảo lãnh.
  5. Khai báo trung thực và chính xác
    Tránh khai gian hoặc khai thấp hơn thực tế về thu nhập. Việc khai báo gian dối không chỉ là nguyên nhân dẫn đến không được cấp phép, mà còn có thể ảnh hưởng đến việc nhập cảnh sau này.

Nếu không chắc thu nhập của mình có đáp ứng yêu cầu hay không, hãy sớm trao đổi với chuyên gia như 申請取次行政書士. Sau khi nghe hoàn cảnh cụ thể, bạn có thể xác nhận rõ giấy tờ cần thiết và những điểm quan trọng khi nộp hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Visa 家族滞在 có mức chuẩn thu nhập hằng năm từ bao nhiêu trở lên không?

Không có mức chuẩn rõ ràng được quy định trong luật hay trên trang web chính thức. Việc phán đoán được thực hiện tổng hợp dựa trên quy mô gia đình, khu vực cư trú, chi phí sinh hoạt.

Gia đình bảo lãnh càng đông thì thu nhập yêu cầu có tăng theo không?

Có xu hướng tăng. Trong thực tế, mỗi khi tăng thêm 1 người phụ thuộc, mức thu nhập yêu cầu được cho là tăng thêm một khoản nhất định tính theo chi phí sinh hoạt.

Nếu thu nhập hơi thấp nhưng có tiền tiết kiệm thì có được xem xét không?

Có thể được xem xét. Tiền tiết kiệm đầy đủ được coi là yếu tố bổ sung cho khả năng bảo lãnh trong quá trình xét duyệt. Thể hiện bằng giấy chứng nhận số dư tiền gửi.

Giấy tờ chứng minh thu nhập nộp có thời hạn hiệu lực không?

Nguyên tắc là giấy tờ được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất. Ngoài ra, giấy tờ chứng minh thu nhập cần nộp bản gốc.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.