Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnNhập tịch

帰化 (Naturalization) là gì? Các loại, điều kiện và trình tự thủ tục

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

帰化 nghĩa là người nước ngoài nhận được sự cho phép của Bộ trưởng Bộ Tư pháp để có được quốc tịch Nhật Bản. Có 3 loại: 普通帰化, 簡易帰化 và 大帰化. Thủ tục bắt đầu bằng việc tư vấn tại 法務局, sau đó qua các bước chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn, phỏng vấn, xét duyệt, rồi mới được cho phép. Việc xét duyệt có thể mất từ 1 năm trở lên.

帰化 là gì?

Là việc nhận được sự cho phép của Bộ trưởng Bộ Tư pháp để có được quốc tịch Nhật Bản.

Khi 帰化 được cho phép, người đó trở thành công dân Nhật Bản và mang những quyền lợi, nghĩa vụ giống như người Nhật. Đối với người yêu cuộc sống tại Nhật Bản và mong muốn sống như một người Nhật, đây là một quyết định lớn trong cuộc đời.

帰化 có những loại nào?

Có 3 loại: 普通帰化, 簡易帰化 và 大帰化.

普通帰化 (Naturalization thông thường)

Là trường hợp 帰化 của người nước ngoài nói chung. Thông thường, nói đến 帰化 là chỉ 普通帰化.

簡易帰化 (Naturalization giản lược)

Trường hợp có quan hệ mật thiết với Nhật Bản, ví dụ kết hôn với người Nhật hoặc sinh ra tại Nhật Bản, một số điều kiện sẽ được nới lỏng hoặc miễn trừ. Đối tượng gồm những người mang tư cách 特別永住者 (Permanent Resident đặc biệt), hoặc người nước ngoài kết hôn với người Nhật.

大帰化 (Naturalization đặc biệt)

Là loại được công nhận cho người nước ngoài có công lao đặc biệt đối với Nhật Bản, thực hiện với sự phê chuẩn của Quốc hội. Không có điều kiện rõ ràng, và được cho là chưa từng có trường hợp nào được chấp thuận trong quá khứ.

Khi 帰化 được cho phép thì điều gì thay đổi?

Với tư cách công dân Nhật Bản, quý khách sẽ được hưởng đầy đủ quyền lợi và an sinh xã hội.

Trình tự thủ tục diễn ra như thế nào?

Bắt đầu từ việc tư vấn tại 法務局, sau đó qua phỏng vấn và xét duyệt rồi mới được cho phép.

  1. Tư vấn tại 法務局 (Legal Affairs Bureau)
    Trước tiên, quý khách tư vấn tại 法務局 và được giải thích về hồ sơ cần thiết cũng như thủ tục.
  2. Chuẩn bị hồ sơ
    Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết như đơn xin, bản sao 戸籍 (sổ hộ tịch), giấy chứng minh thu nhập, giấy chứng nhận cư trú, v.v.
  3. Nộp đơn xin
    Nộp cho 法務局.
  4. Phỏng vấn
    Phỏng vấn với cán bộ phụ trách của 法務局.
  5. Xét duyệt
    Bộ trưởng Bộ Tư pháp tiến hành xét duyệt. Có thể mất từ 1 năm trở lên.
  6. Cho phép
    Khi được cho phép, sẽ được công bố trên 官報 (Official Gazette).

Có điều gì cần lưu ý không?

Việc xét duyệt rất nghiêm ngặt, và chuẩn bị hồ sơ mất nhiều thời gian.

Về điều kiện xin 帰化, quý khách có thể xem chi tiết tại Điều kiện để xin 帰化 là gì? Có được giữ quốc tịch gốc không?

Câu hỏi thường gặp

帰化 và 永住 (Permanent Residence) khác nhau ở điểm nào?

帰化 là việc nhận được quốc tịch Nhật Bản, tức là trở thành công dân Nhật Bản. 永住 là tư cách lưu trú cho phép tiếp tục sống tại Nhật Bản không giới hạn thời gian trong khi vẫn giữ quốc tịch nước ngoài.

Việc xét duyệt mất khoảng bao lâu?

Có thể mất từ 1 năm trở lên.

Nếu kết hôn với người Nhật thì điều kiện có thay đổi không?

Có thay đổi. Nếu có quan hệ mật thiết với Nhật Bản, sẽ được xếp vào 簡易帰化, và một số điều kiện sẽ được nới lỏng hoặc miễn trừ.

Nên tư vấn ở đâu?

Trước tiên, xin hãy tư vấn tại 法務局. Quý khách sẽ được giải thích về hồ sơ cần thiết và thủ tục. Quý khách cũng có thể tư vấn với luật sư hành chính (gyoseishoshi) trên trang web này.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.