Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnNhập tịch

Điều kiện cư trú khi xin 帰化 đang dịch chuyển thực chất sang 10 năm là như thế nào?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Bản thân điều luật của 国籍法 (Nationality Act) không thay đổi, nhưng trong thực tế xét duyệt, do cân bằng với 永住許可, "5 năm" được coi là mốc tối thiểu, và xu hướng ý thức mốc cư trú khoảng 10 năm đang ngày càng mạnh hơn. Đồng thời, việc xác nhận năng lực tiếng Nhật và thực hiện nghĩa vụ công cũng được cho là đang nghiêm ngặt hơn.

Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?

Bài hướng dẫn dành cho những ai muốn biết về sự thay đổi trong thực tế xét duyệt 帰化 từ tháng 4 năm 2026 (2026年4月) trở đi.

Điều kiện cư trú thực chất đang thay đổi như thế nào?

"5 năm" theo 国籍法 chỉ là mốc tối thiểu, thực tế thực tiễn được cho là có xu hướng ý thức mốc khoảng 10 năm.

国籍法第5条第1項第1号 quy định rõ điều kiện xin 帰化 là "có nơi cư trú liên tục tại Nhật Bản từ 5 năm trở lên". Tuy nhiên, tại thực tế xét duyệt tính đến năm 2026 (2026年), "hiện tượng đảo ngược" giữa điều kiện của 永住許可 (về nguyên tắc cần cư trú 10 năm) và giấy phép 帰化 (về nguyên tắc có thể xin với 5 năm cư trú) đang bị coi là vấn đề, và thực tế xét duyệt được cho là đang có xu hướng như sau.

Trừ khi có đóng góp đặc biệt hoặc được ưu đãi theo diện 高度専門職, được cho là đã bước vào giai đoạn mà để chắc chắn xin được 帰化, người giữ visa lao động thông thường cũng được khuyến nghị nên có "khoảng 10 năm cư trú" tương tự như điều kiện 永住権.

Việc xác nhận năng lực tiếng Nhật và kiến thức xã hội đang thay đổi như thế nào?

Được cho là đã đưa vào cách đánh giá khách quan hơn so với trước đây.

Tại nhiều 法務局, được cho là đang áp dụng việc kiểm tra viết chữ Hán hoặc bài đọc hiểu văn bản đơn giản ngay tại chỗ trong buổi phỏng vấn. Ngoài ra, không chỉ năng lực ngôn ngữ đơn thuần, mà ý nghĩa của các ngày lễ Nhật Bản, cơ chế chế độ lương hưu, quan điểm về việc thực hiện quyền bầu cử... những kiến thức và hiểu biết tối thiểu mà một công dân Nhật Bản nên có, được cho là ngày càng được hỏi nhiều hơn.

Việc xác nhận thực hiện nghĩa vụ công và số ngày xuất cảnh đang thay đổi như thế nào?

Được cho là việc tuân thủ thời hạn nộp và số ngày xuất cảnh trong năm đang được xác nhận nghiêm ngặt hơn.

Từ nay, người muốn xin 帰化 nên chuẩn bị như thế nào?

Có thể kể đến việc dọn dẹp hồ sơ từ sớm, kiểm tra lại năng lực tiếng Nhật, và làm sâu sắc thêm 動機書.

  1. Dọn dẹp hồ sơ từ sớm: nếu có điều lo lắng về thuế hay lương hưu, hãy xây dựng lại thành tích nộp hoàn hảo từ ít nhất 2 năm trước khi nộp đơn.
  2. Kiểm tra lại năng lực tiếng Nhật: nếu chưa tự tin về đọc viết, hãy tiếp tục học với mục tiêu đạt trình độ N2 của 日本語能力試験 (JLPT).
  3. Làm sâu sắc thêm 動機書 (đơn trình bày động cơ): không viết theo kiểu hình thức, mà xây dựng 動機書 gắn liền sâu sắc với quá trình của bản thân.

帰化 là một trong những quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời. Chính vì việc xét duyệt đang ngày càng nghiêm ngặt, sự hỗ trợ của chuyên gia am hiểu về sửa đổi luật và xu hướng thực tế mới nhất càng trở nên quan trọng.

Câu hỏi thường gặp

Điều luật "5 năm" trong 国籍法 có thay đổi không?

Bản thân điều luật không thay đổi. Tuy nhiên trong thực tế xét duyệt, xu hướng ý thức mốc cư trú thực chất khoảng 10 năm được cho là đang ngày càng mạnh hơn.

Nếu số ngày xuất cảnh trong năm nhiều thì có bất lợi khi xin 帰化 không?

Nếu số ngày xuất cảnh trong năm nhiều, hoặc trường hợp 1 lần xuất cảnh kéo dài, khái niệm "liên tục" của điều kiện cư trú được cho là có thể bị coi là đã gián đoạn.

Năng lực tiếng Nhật đang được xác nhận như thế nào?

Được cho là đã đưa vào cách đánh giá khách quan hơn, ví dụ như kiểm tra viết chữ Hán hoặc bài đọc hiểu văn bản đơn giản ngay tại chỗ trong buổi phỏng vấn.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.