Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Nhìn chung có 5 khác biệt lớn. 特定技能1号 có thời gian lưu trú tối đa cộng dồn 5 năm, không được đưa gia đình sang, và thời gian này không được tính vào điều kiện làm việc khi xin 永住 (Permanent Resident). Trong khi đó, 特定技能2号 không có giới hạn thời gian lưu trú, được đưa vợ/chồng và con sang, và thời gian này được tính vào thời gian xin 永住. Ngoài ra, ở diện 2号, nghĩa vụ được hỗ trợ bởi tổ chức hỗ trợ đăng ký cũng không còn, và trình độ kỹ năng yêu cầu cũng nâng lên mức "kỹ năng thành thạo".
Tư vấn từ người sử dụng lao động và lao động nước ngoài muốn biết sự khác biệt giữa 特定技能1号 và 2号, cũng như số người thực tế đang ở diện 2号.
5 điểm khác biệt quyết định là: thời gian lưu trú, đưa gia đình sang, con đường xin 永住, nghĩa vụ hỗ trợ, và trình độ kỹ năng.
特定技能1号 được định nghĩa là mức cần "kiến thức, kinh nghiệm ở trình độ tương đối", còn 2号 là mức cần "kỹ năng thành thạo" cao hơn nữa. Những khác biệt chính trong thực tế như sau.
Vị trí thay đổi từ "lực lượng làm theo chỉ đạo" sang "người dẫn dắt lành nghề tại hiện trường".
Trình độ kỹ năng của 1号 được định nghĩa là "kiến thức, kinh nghiệm ở trình độ tương đối". Đây là vị trí của "người thợ, nhân viên có thể tự mình thực hiện chính xác những gì được chỉ dạy", vừa tự thực hiện công việc ở một mức độ nhất định, vừa chịu sự chỉ đạo, giám sát của người phụ trách hiện trường.
Trình độ kỹ năng của 2号 là "kỹ năng thành thạo", không chỉ có thể tự phán đoán để thực hiện công việc ở trình độ cao, mà còn cần năng lực quản lý, dẫn dắt. Đây là vai trò "tổ trưởng", "chủ nhiệm", "phó cửa hàng trưởng" tại hiện trường — người tập hợp nhiều lao động có kỹ năng (người Nhật, lao động 1号, thực tập sinh kỹ năng...), trực tiếp hướng dẫn và giám sát tại hiện trường, đồng thời tham gia cả công việc quản lý như quản lý tiến độ, quản lý chất lượng.
Vẫn còn rất ít so với 1号, nhưng đang tăng lên sau khi mở rộng lĩnh vực áp dụng vào năm 2023.
Theo công bố của 出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan), trong tổng số người cư trú diện 特定技能, phần lớn áp đảo là diện 1号, còn 2号 vẫn chỉ chiếm số lượng rất ít.
Tuy nhiên, số lượng người ở diện 2号 đang có xu hướng tăng lên. Đây là kết quả của việc lĩnh vực áp dụng diện 2号 được mở rộng vào năm 2023, khiến số người chuyển sang diện 2号 trong ngành chế biến thực phẩm đồ uống, nông nghiệp, ăn uống... tăng lên.
Xét theo quốc tịch, thứ tự nhiều nhất là Việt Nam, Trung Quốc, Indonesia, trong đó người Việt Nam chiếm phần lớn trong số lao động diện 2号.
Số người cư trú thay đổi theo mỗi lần công bố. Bài viết này không nêu số liệu cụ thể mà chỉ trình bày xu hướng chung, vì vậy để biết số liệu thực tế, xin vui lòng xác nhận trên trang web chính thức của 出入国在留管理庁.
Vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp, ngành gỗ đã được bổ sung theo quyết định của Nội các vào tháng 3 năm 2024 (2024年3月).
"Ngành vận tải ô tô (xe buýt, taxi, xe tải)", "đường sắt", "lâm nghiệp", "ngành gỗ" là các lĩnh vực đã được bổ sung vào danh sách áp dụng của 特定技能 theo quyết định của Nội các vào tháng 3 năm 2024. Đây không phải là các lĩnh vực dự kiến bổ sung trong tương lai.
Nhờ vậy, các ngành nghề có thể hướng đến diện 2号 sẽ tiếp tục mở rộng, và lao động nước ngoài được dự đoán sẽ trở thành lực lượng trung tâm hỗ trợ các cơ sở hạ tầng quan trọng của Nhật Bản.
Việc chuyển từ 1号 sang 2号 không đơn thuần là gia hạn visa. Đó là minh chứng chính thức cho việc đã bước lên một nấc thang mới trong xã hội Nhật Bản, từ "phía được dạy" sang "phía dạy (người dẫn dắt)".
Không thể. 1号 tối đa cộng dồn 5 năm. Để tiếp tục làm việc không giới hạn, cần chuyển lên diện 2号.
Diện 2号. Khi lên diện 2号, được phép mời vợ/chồng và con sang sống cùng. Diện 1号 về nguyên tắc không thể.
Thời gian ở diện 1号 không được tính vào điều kiện làm việc khi xin 永住. Thời gian ở diện 2号 thì được tính.
Cần đỗ kỳ thi kỹ năng ở trình độ cao hơn, hoặc có kinh nghiệm thực tế với vai trò người dẫn dắt tại hiện trường (tổ trưởng, chủ nhiệm, phó cửa hàng trưởng...). Ngoài ra, ngành vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp, ngành gỗ đã được bổ sung vào lĩnh vực áp dụng của 特定技能 theo quyết định của Nội các vào tháng 3 năm 2024.
Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.
Tư vấn miễn phíBài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.