Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnVĩnh trú

Vì sao thời gian xét duyệt visa thường trú lại kéo dài hơn?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Thời gian xét duyệt visa thường trú được chỉ ra là đã kéo dài hơn trước. Nguyên nhân được cho là do nhiều yếu tố phức hợp như số lượng hồ sơ tăng, xét duyệt siết chặt, tình trạng bộ máy xét duyệt, và thay đổi tình hình quốc tế. Chuẩn bị sớm và làm hồ sơ chính xác, không thiếu sót là biện pháp quan trọng nhất.

Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?

Giải thích dành cho những ý kiến cho rằng việc xét duyệt kéo dài, hoặc nhiều lần bị yêu cầu bổ sung giấy tờ.

Thời gian xét duyệt đã kéo dài đến mức nào?

Từ mức nửa năm đến 1 năm, nay được chỉ ra rằng việc mất hơn 1 năm cũng không hiếm.

So với trước đây, việc thời gian xét duyệt visa thường trú kéo dài hơn được nhiều người nộp hồ sơ và chuyên gia hỗ trợ chỉ ra. Cho đến vài năm trước, trường hợp phổ biến là có kết quả sau khoảng nửa năm đến 1 năm kể từ khi nộp hồ sơ, nhưng hiện nay việc mất hơn 1 năm cũng không hiếm, thậm chí có trường hợp được báo cáo là gần 2 năm xét duyệt vẫn chưa xong.

Sự kéo dài này là gánh nặng lớn đối với người nộp hồ sơ. Không chỉ khó lập kế hoạch cho tương lai, mà khi trùng với thời điểm gia hạn 在留資格, sự bất an về tinh thần cũng tăng lên. Đối với người đang làm việc tại công ty, điều này còn có thể ảnh hưởng đến kế hoạch sự nghiệp như thăng chức hay chuyển việc.

Vì sao thời gian xét duyệt lại kéo dài?

Có thể do các yếu tố phức hợp: số lượng hồ sơ tăng, xét duyệt siết chặt, bộ máy xét duyệt, và tình hình quốc tế.

  1. Số lượng hồ sơ tăng
    Số người nước ngoài làm việc hoặc du học tại Nhật đang có xu hướng tăng, kéo theo số lượng hồ sơ xin visa thường trú cũng tăng. Nhìn vào thống kê, số hồ sơ 永住許可申請 tăng theo từng năm, và có khả năng số hồ sơ đang tích tụ với tốc độ vượt quá năng lực xử lý của bên xét duyệt. Việc có thêm các con đường nộp hồ sơ mới, như hồ sơ xin thường trú sử dụng chế độ điểm 高度専門職, cũng được cho là góp phần làm tăng số lượng.
  2. Xét duyệt siết chặt
    Có ý kiến chỉ ra rằng bản thân việc xét duyệt cũng có thể đã trở nên nghiêm ngặt hơn trước. Điều này được cho là do, từ góc độ đảm bảo an toàn, an tâm cho xã hội Nhật Bản, hạnh kiểm, tình hình kinh tế và mức độ định cư tại Nhật của người nộp hồ sơ được phán đoán thận trọng hơn.
  3. Tình trạng bộ máy xét duyệt
    Nếu số lượng cán bộ xét duyệt và hệ thống không theo kịp số hồ sơ ngày càng tăng và việc xét duyệt ngày càng phức tạp, xu hướng kéo dài là điều khó tránh khỏi. Ngoài ra, cũng có thể có nhiều trường hợp việc xét duyệt bị đình trệ do lỗi từ phía người nộp hồ sơ, như hồ sơ thiếu sót hay giấy tờ đính kèm không đủ.
  4. Thay đổi tình hình quốc tế
    Trong bối cảnh tình hình quốc tế trở nên phức tạp, nguy cơ khủng bố và tội phạm quốc tế được cho là gia tăng, cũng có mặt việc xét duyệt được thực hiện thận trọng hơn.

Cụ thể những điểm nào bị xem xét khắt khe?

Thu nhập và nộp thuế, hạnh kiểm, tình trạng thực hiện nghĩa vụ công có xu hướng bị kiểm tra khắt khe hơn.

Ngoài ra, năng lực tiếng Nhật không phải là điều kiện của 永住許可申請. Tiêu chuẩn như 日本語能力試験 (JLPT) N2 trở lên cũng không phải là yêu cầu theo luật định, nên không cần chờ lấy được chứng chỉ mới nộp hồ sơ.

Từ bây giờ có thể chuẩn bị biện pháp gì?

Đó là chuẩn bị sớm, làm hồ sơ chính xác, và duy trì tình trạng cư trú ổn định.

  1. Chuẩn bị sớm và làm hồ sơ chính xác
    永住許可申請 cần nhiều giấy tờ, có loại mất thời gian để thu thập, nên hãy bắt tay chuẩn bị sớm. Hãy xác nhận danh sách giấy tờ cần thiết mới nhất, và thu thập sớm giấy chứng nhận khấu trừ thuế tại nguồn, giấy chứng nhận nộp thuế, giấy chứng nhận cư trú, 在留カード, v.v. Giấy tờ được lập bằng tiếng nước ngoài cần bản dịch tiếng Nhật, nên hãy nhờ dịch chính xác. Hãy điền đơn xin cẩn thận và chính xác.
  2. Tình trạng cư trú ổn định và hạnh kiểm tốt
    Về nguyên tắc, 永住許可申請 yêu cầu đã cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên. Đồng thời trong khoảng thời gian đó, cần có 在留資格 lao động hoặc cư trú với tình trạng cư trú ổn định. Hãy xác nhận kỹ 在留期限 và thực hiện thủ tục gia hạn không quên, sống tuân thủ pháp luật Nhật Bản, và nộp đúng hạn thuế thu nhập, thuế cư trú, bảo hiểm y tế quốc dân, lương hưu quốc dân, v.v.
  3. Gắn kết với cộng đồng địa phương
    Việc tích cực gắn kết với cộng đồng địa phương có thể được đánh giá tích cực khi thể hiện mức độ định cư tại Nhật. Hãy tham gia hội khu phố, hoạt động tình nguyện, và xây dựng quan hệ tốt với hàng xóm.

Câu hỏi thường gặp

永住許可申請 mất bao lâu để xét duyệt?

Cho đến vài năm trước, trường hợp phổ biến là có kết quả sau khoảng nửa năm đến 1 năm, nhưng hiện nay việc mất hơn 1 năm cũng không hiếm, thậm chí có trường hợp được chỉ ra là gần 2 năm xét duyệt vẫn chưa xong.

Vì sao thời gian xét duyệt lại kéo dài?

Có thể do các yếu tố phức hợp: số lượng hồ sơ tăng, xét duyệt siết chặt, tình trạng bộ máy xét duyệt, và thay đổi tình hình quốc tế. Được cho là cũng có nhiều trường hợp việc xét duyệt bị đình trệ do hồ sơ thiếu sót hay giấy tờ đính kèm không đủ.

Chưa nộp thuế hoặc bảo hiểm xã hội thì có bị từ chối không?

Nếu có nợ thuế hoặc chưa nộp, khả năng khó được cấp phép sẽ tăng lên. Nếu có khoảng thời gian chưa nộp bảo hiểm y tế quốc dân hoặc lương hưu quốc dân, có thể không được cấp phép.

Tham gia hoạt động địa phương có được đánh giá không?

Việc tích cực gắn kết với cộng đồng địa phương có thể được đánh giá tích cực khi thể hiện mức độ định cư tại Nhật. Có thể kể đến việc tham gia hội khu phố, hoạt động tình nguyện, giao lưu với hàng xóm.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.