Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnVĩnh trú

Muốn từ bỏ 永住ビザ thì cần làm gì?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Thủ tục "hủy" tư cách lưu trú của 永住者 không được quy định rõ trong 入管法. Trên thực tế, cách phổ biến và chắc chắn nhất để mất tư cách lưu trú là không quay lại Nhật Bản trong thời hạn hiệu lực của giấy phép tái nhập cảnh (bao gồm giấy phép tái nhập cảnh coi như đã được cấp). Một khi đã từ bỏ, muốn sang Nhật lại sẽ phải xin visa từ đầu.

Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?

Đây là giải thích dành cho người không còn cần giữ 永住ビザ vì về nước hoặc định cư ở nước ngoài.

Có thủ tục "hủy" 永住ビザ không?

Không có. Tuy nhiên có một số tình huống khiến tư cách lưu trú của 永住者 mất hiệu lực trên thực tế.

Thủ tục "hủy 永住ビザ" không được quy định rõ trong 入管法 của Nhật Bản. Tuy nhiên, trên thực tế có một số tình huống khiến tư cách lưu trú của 永住者 mất hiệu lực như sau.

  1. Tự nguyện từ bỏ tư cách lưu trú của 永住者
  2. Không quay lại Nhật Bản trong thời hạn hiệu lực của giấy phép tái nhập cảnh (bao gồm giấy phép tái nhập cảnh coi như đã được cấp), khiến tư cách mất hiệu lực
  3. Không gia hạn thời hạn hiệu lực của thẻ lưu trú
  4. Bị trục xuất, hoặc bị thu hồi tư cách lưu trú
  5. Nhập quốc tịch Nhật Bản

Có thể tự mình từ bỏ được không?

Không có thủ tục rõ ràng được quy định, và sẽ tùy vào từng trường hợp cụ thể.

Thủ tục "từ bỏ tư cách lưu trú của 永住者" không được quy định. Trên thực tế cũng có cách nghĩ đến việc "thay đổi tư cách lưu trú (từ 永住者 sang tư cách lưu trú khác)", nhưng vì việc chuyển từ 永住者 sang tư cách lưu trú khác không được dự liệu nên sẽ tùy vào từng trường hợp cụ thể.

Việc trình bày với 出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan) nguyện vọng muốn từ bỏ địa vị 永住者 tự nó vẫn có thể thực hiện được. Tuy nhiên đây là trường hợp rất hiếm, và thông thường cách sau đây mới là sự từ bỏ mang tính thực chất: xuất cảnh mà không xin giấy phép tái nhập cảnh, hoặc không quay lại Nhật Bản trong thời hạn hiệu lực.

Nếu quá hạn giấy phép tái nhập cảnh thì sao?

Nếu không quay lại Nhật Bản trong thời hạn hiệu lực, tư cách lưu trú của 永住者 sẽ tự động mất hiệu lực.

Dù là 永住者, một khi đã xuất cảnh khỏi Nhật Bản, về nguyên tắc vẫn cần có giấy phép tái nhập cảnh (hoặc giấy phép tái nhập cảnh coi như đã được cấp).

Nếu không quay lại Nhật Bản trong thời hạn hiệu lực này, tư cách lưu trú của 永住者 sẽ tự động mất hiệu lực. Dù có cố quay lại Nhật Bản sau khi quá thời hạn hiệu lực, về nguyên tắc cũng không thể tái nhập cảnh vì tư cách 永住者 đã mất, và cần phải xin visa sang Nhật lại từ đầu.

Có thể dùng cách không gia hạn thẻ lưu trú không?

Việc gia hạn là nghĩa vụ, không nên cố tình bỏ mặc không gia hạn.

Ngay cả 永住者, thẻ lưu trú cũng có thời hạn hiệu lực, và về nguyên tắc có nghĩa vụ gia hạn mỗi 7 năm (nếu dưới 16 tuổi thì đến sinh nhật 16 tuổi).

Việc gia hạn thời hạn hiệu lực của thẻ lưu trú là nghĩa vụ, và nếu không thực hiện có thể bị xử phạt, hoặc gặp khó khăn khi tái nhập cảnh Nhật Bản trong tương lai. Đây không phải là hành động đúng theo quy tắc, vì vậy không nên cố ý dùng cách này để làm mất hiệu lực của 永住ビザ.

Có trường hợp mất tư cách 永住者 ngoài ý muốn không?

Có thể mất do bị trục xuất hoặc bị thu hồi tư cách lưu trú.

永住者 là địa vị rất ổn định, nhưng không phải là không thể bị tước bỏ hoàn toàn. Những trường hợp này để lại vết đen nghiêm trọng trong thông tin tín nhiệm, và có thể ảnh hưởng sâu sắc đến việc nhập cảnh Nhật Bản trong tương lai, cũng như xin visa của các nước khác.

Nếu nhập quốc tịch Nhật Bản thì sao?

Phải trả lại thẻ lưu trú trong vòng 14 ngày.

Khi có được quốc tịch Nhật Bản, đồng thời sẽ mất quốc tịch hiện tại. Có nghĩa là không còn là người mang quốc tịch nước ngoài nữa, nên không thể giữ tư cách lưu trú được nữa.

Trong vòng 14 ngày kể từ ngày nhập quốc tịch, phải trả lại thẻ lưu trú hoặc giấy chứng nhận thường trú đặc biệt cho Bộ trưởng Bộ Tư pháp (出入国管理及び難民認定法19条の15、日本国との平和条約に基づき日本の国籍を離脱した者等の出入国管理に関する特例法16条).

Việc trả lại được thực hiện bằng cách trực tiếp mang đến 地方出入国在留管理局・支局・出張所 quản lý nơi cư trú, kèm theo bản sao giấy tờ tùy thân của người nhập quốc tịch, hoặc gửi qua đường bưu điện đến nơi nhận kèm bản sao giấy tờ tùy thân đó.

Nếu không trả lại trong thời hạn, có thể bị phạt tiền.

Sau khi từ bỏ 永住ビザ, điều gì sẽ xảy ra?

Uy tín đã gây dựng tại Nhật Bản sẽ không được kế thừa, và việc sang Nhật lại sẽ phải xin visa từ đầu.

Đặc biệt, việc quản lý thời hạn giấy phép tái nhập cảnh rất quan trọng. Tránh tự phán đoán vội vàng, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia theo hoàn cảnh của chính mình.

Câu hỏi thường gặp

永住者 rời khỏi Nhật Bản thì có thể quay lại trong bao lâu?

Nếu trong vòng 1 năm kể từ khi xuất cảnh, có thể quay lại nhờ giấy phép tái nhập cảnh coi như đã được cấp mà không cần thủ tục đặc biệt. Nếu quá 1 năm, cần xin giấy phép tái nhập cảnh tại 地方出入国在留管理局 trước khi xuất cảnh, và 永住者 có thể xin giấy phép có hiệu lực tối đa 5 năm kể từ ngày xuất cảnh.

Nếu về nước sau khi quá hạn giấy phép tái nhập cảnh, có thể quay lại làm 永住者 không?

Không thể. Nếu không quay lại Nhật Bản trong thời hạn hiệu lực, tư cách lưu trú của 永住者 sẽ tự động mất hiệu lực, và về nguyên tắc không thể tái nhập cảnh. Cần phải xin visa sang Nhật lại từ đầu.

Thẻ lưu trú của 永住者 có cần gia hạn không?

Cần. Về nguyên tắc phải gia hạn mỗi 7 năm (nếu dưới 16 tuổi thì đến sinh nhật 16 tuổi). Nếu không thực hiện có thể bị xử phạt, hoặc gặp khó khăn khi tái nhập cảnh Nhật Bản trong tương lai.

Nếu nhập quốc tịch, thẻ lưu trú phải xử lý thế nào?

Phải trả lại trong vòng 14 ngày kể từ ngày nhập quốc tịch. Mang trực tiếp đến 地方出入国在留管理局・支局・出張所 quản lý nơi cư trú kèm bản sao giấy tờ tùy thân, hoặc gửi qua đường bưu điện kèm bản sao đó.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.