Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Trong xét duyệt gia hạn visa 家族滞在, việc người trụ cột còn khả năng nuôi dưỡng gia đình hay không, và người có 家族滞在 có tuân thủ quy định về 資格外活動 hay không là 2 điểm được xem xét trọng tâm. Đặc biệt, việc làm việc mà không có 資格外活動許可 (Permission to Engage in Activity Other Than That Permitted), và làm việc quá 28 giờ/tuần là giới hạn của giấy phép trọn gói, là những điểm dễ trở thành vấn đề trong xét duyệt gia hạn.
Một người sắp đến kỳ gia hạn visa 家族滞在 muốn biết những điểm nào sẽ được xem xét.
Khả năng nuôi dưỡng gia đình về kinh tế vẫn tiếp tục, và nghĩa vụ nộp thuế được thực hiện đầy đủ.
Điều quan trọng nhất khi gia hạn visa 家族滞在 là người trụ cột (người nước ngoài có visa lao động) tiếp tục có khả năng nuôi dưỡng gia đình về kinh tế.
家族滞在 là tư cách lưu trú dựa trên tiền đề sống chung, nên khi sống riêng cần chứng minh khách quan việc gửi tiền thực tế.
Đúng như tên gọi, 家族滞在 là tư cách lưu trú dựa trên tiền đề sống chung. Nếu vì lý do bất khả kháng mà sống riêng, người trụ cột cần thực sự gửi chi phí sinh hoạt cho gia đình đang ở Nhật.
Việc có thể giải thích điều này một cách khách quan, bằng lịch sử chuyển khoản ngân hàng hoặc tình hình chi tiêu sinh hoạt hằng tháng, là điều cực kỳ quan trọng.
Dù vậy, khả năng cao 在留期間 (thời gian lưu trú) 3 năm hoặc 5 năm sẽ bị rút ngắn xuống 1 năm. Trường hợp xấu nhất, cũng có thể bị từ chối.
Cần có 資格外活動許可. Làm việc mà không có giấy phép sẽ bị coi là làm việc bất hợp pháp.
Người có tư cách lưu trú 家族滞在 có thể làm thêm để bù đắp chi phí sinh hoạt, nhưng cần có 資格外活動許可 để làm việc đó. Việc vi phạm quy định về làm thêm này là nguyên nhân chính dẫn đến bị từ chối khi gia hạn.
Trước khi bắt đầu làm thêm, hãy luôn nộp đơn xin 「資格外活動許可」 tại 出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan) và đảm bảo đã được cấp phép. Nếu làm việc mà không có giấy phép này, sẽ bị coi là 不法就労 (làm việc bất hợp pháp). Điều đó có thể trở thành lý do bị từ chối ở lần gia hạn thời gian lưu trú tiếp theo, và cũng có thể trở thành đối tượng bị 退去強制 (trục xuất).
Giới hạn của giấy phép trọn gói về nguyên tắc là 28 giờ/tuần, và giờ làm ở tất cả nơi làm việc được cộng dồn.
Với giấy phép trọn gói, việc làm thêm với tư cách 資格外活動 được phép về nguyên tắc là trong giới hạn 28 giờ/tuần. Làm việc vượt quá thời gian này là vi phạm điều kiện của 資格外活動許可, và sẽ trở thành vấn đề trong lần xét duyệt gia hạn tiếp theo.
Giấy tờ của người trụ cột và của người có 家族滞在 không được mâu thuẫn nhau, và những điểm đáng lo ngại cần được giải thích trong 理由書.
Khi gia hạn visa 家族滞在, điều quan trọng là thông tin trong giấy tờ của người trụ cột và của người có tư cách lưu trú 家族滞在 không được mâu thuẫn nhau.
Khi có điều gì khiến cán bộ xét duyệt lo ngại — ví dụ thu nhập của người trụ cột biến động, hoặc người có 家族滞在 làm việc gần sát giới hạn 資格外活動 — việc nộp 理由書 (giải trình bằng văn bản) trình bày rõ ràng lý do của tình huống đó là chìa khóa để tránh bị từ chối.
Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân vẫn tiếp tục, hoặc quan hệ cha mẹ - con vẫn tiếp tục (như 戸籍謄本), luôn cần là bản mới nhất.
Gia hạn visa 家族滞在 cần chứng minh chính xác cả tình hình việc làm của người trụ cột lẫn thực trạng hoạt động của gia đình. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về việc gia hạn của mình, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia như hành chính thư sĩ (gyoseishoshi) được đăng ký nộp hồ sơ thay.
2 điểm là: người trụ cột có tiếp tục khả năng nuôi dưỡng gia đình về kinh tế hay không, và người có 家族滞在 có tuân thủ quy định về 資格外活動 hay không.
Cần thiết. Hãy nộp đơn xin 資格外活動許可 tại 出入国在留管理庁 trước. Làm việc mà không có giấy phép sẽ bị coi là làm việc bất hợp pháp.
Với giấy phép trọn gói, về nguyên tắc là trong giới hạn 28 giờ/tuần. Nếu làm việc tại nhiều nơi, hãy cộng dồn toàn bộ số giờ để quản lý.
Cần chứng minh khách quan, bằng lịch sử chuyển khoản và các tài liệu tương tự, rằng người trụ cột thực sự gửi chi phí sinh hoạt. Dù vậy, khả năng cao 在留期間 sẽ bị rút ngắn xuống 1 năm.
Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.
Tư vấn miễn phíBài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.