Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Nếu bạn đang làm việc với tư cách lưu trú diện lao động và muốn đưa con sang Nhật, về nguyên tắc tư cách lưu trú của con sẽ là 「家族滞在」. Tuy nhiên nếu con mắc bệnh mãn tính cần chăm sóc đặc biệt, việc xét duyệt thường khó khăn hơn, và có thể cân nhắc xin 「定住者」, với lý do nhân đạo được coi là 「特別な理由」 (lý do đặc biệt). Cả hai trường hợp đều bị xét duyệt nghiêm ngặt.
Một người mẹ đang làm việc với tư cách lưu trú diện lao động muốn đưa con đang mắc bệnh mãn tính từ quê nhà sang Nhật.
Nguyên tắc là 「家族滞在」, nhưng xét duyệt thường khó khăn hơn cả về năng lực nuôi dưỡng lẫn quan hệ phụ thuộc.
Về nguyên tắc, khi người có tư cách lưu trú diện lao động đưa con sang Nhật, tư cách lưu trú của con sẽ là 「家族滞在」. Tuy nhiên, nếu con mắc bệnh mãn tính cần chăm sóc đặc biệt, việc xét duyệt thường khó khăn hơn vì những lý do sau.
Cơ quan xét duyệt sẽ xem xét kỹ liệu chỉ với thu nhập của cha/mẹ có thể duy trì ổn định cuộc sống cho cả gia đình, bao gồm cả chi phí y tế cao và chi phí chăm sóc đặc biệt hay không.
Khi con mắc bệnh mãn tính, việc chứng minh cha/mẹ là người trực tiếp nuôi dưỡng con sẽ dễ dàng hơn, nhưng đồng thời cũng có thể nảy sinh lo ngại rằng con khó có khả năng tự lập trong tương lai.
Có khả năng lý do nhân đạo được công nhận là 「特別な理由」.
Khi hồ sơ theo diện 「家族滞在」 khó được chấp thuận, có thể cân nhắc xin 「定住者」.
「定住者」 là tư cách lưu trú được cấp khi Bộ trưởng Bộ Tư pháp xem xét lý do đặc biệt và cho phép cư trú tại Nhật Bản. Trong trường hợp đưa con đang mắc bệnh mãn tính sang Nhật, lý do nhân đạo có thể được công nhận là 「特別な理由」. Đặc biệt, 4 điểm sau được coi trọng.
Bản giải trình chi tiết, giấy chứng nhận của bác sĩ ở cả 2 nước, chứng minh năng lực nuôi dưỡng và quan hệ thân tộc, giấy tờ về chỗ ở.
Cần chuẩn bị đầy đủ, tính đến cả gánh nặng chi phí y tế sau khi đón con sang và cơ chế nuôi dưỡng lâu dài.
Với loại hồ sơ này, có thể dự đoán việc xét duyệt sẽ được tiến hành thận trọng, bao gồm cả tình hình y tế tại Nhật, gánh nặng phí bảo hiểm y tế, và cả việc ai sẽ chăm sóc con nếu cha/mẹ gặp bất trắc. Vì vậy đây là loại hồ sơ rất khó, cần chuẩn bị tối đa các tài liệu nêu trên và xử lý thận trọng.
Điều quan trọng nhất là thể hiện rõ ràng, bằng giấy chứng nhận y tế khách quan, giới hạn điều trị tại quê nhà và sự cần thiết của điều trị tại Nhật, và thể hiện thuyết phục, bằng bằng chứng thu nhập và tài sản cụ thể, khả năng một mình nuôi dưỡng con của người mẹ.
Khác với hồ sơ thông thường, loại hồ sơ này đòi hỏi giải trình rất chi tiết về hoàn cảnh cá nhân, cùng nhiều tài liệu bổ trợ. Tự mình nộp hồ sơ không phải là điều không thể, nhưng chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia am hiểu thủ tục quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú. Xin đừng quá gắng sức, hãy đặt sức khỏe của gia đình lên hàng đầu.
Khi người có tư cách lưu trú diện lao động đưa con sang Nhật, về nguyên tắc là 「家族滞在」. Việc xét duyệt thường khó khăn hơn, và cũng có thể cân nhắc xin 「定住者」, với lý do nhân đạo được coi là 「特別な理由」.
Thể hiện khách quan, bằng giấy chứng nhận của bác sĩ ở cả 2 nước, rằng con không thể nhận đủ điều trị tại quê nhà, hoặc cần nền y tế trình độ cao của Nhật Bản. Ngoài ra, sự cần thiết của việc xem xét nhân đạo, năng lực duy trì sinh kế của người nộp hồ sơ, và sự đồng ý của vợ/chồng cũng được coi trọng.
Nộp tài liệu giải thích lý do người chồng ở lại quê nhà (công việc, chăm sóc gia đình, v.v.), cùng với thư đồng ý cho thấy người chồng đồng ý với việc con sinh sống và điều trị tại Nhật.
Giấy chứng nhận nộp thuế và giấy chứng nhận thuế thu nhập vài năm gần nhất, giấy chứng nhận số dư tiền gửi, giấy chứng nhận tài sản bất động sản, v.v. Bảng thu chi hằng tháng cũng là tài liệu hữu ích.
Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.
Tư vấn miễn phíBài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.