Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Năng lực tiếng Nhật, quá trình làm việc, tuổi tác không trực tiếp là lý do bị từ chối. Điều được xem xét khi xét duyệt là liệu có thể sinh sống ổn định tại Nhật Bản trong tương lai hay không. Dù thu nhập ít, nếu chứng minh được bằng giấy tờ khách quan về tiền gửi tiết kiệm, bất động sản, khả năng duy trì sinh kế của cả hộ gia đình, thì vẫn có khả năng được chấp thuận gia hạn.
Đây là câu hỏi từ một người đang cư trú với tư cách con ruột của người Nhật, cảm thấy lo lắng vì thu nhập ít.
Tất cả đều không trực tiếp là lý do bị từ chối.
「日本人の配偶者等」là tư cách lưu trú dựa trên thân phận (身分に基づく在留資格). Khác với các tư cách lưu trú lao động như 「技術・人文知識・国際業務」(Engineer/Specialist in Humanities/International Services), không yêu cầu năng lực tiếng Nhật cao hay bằng cấp cụ thể. Việc đang học tiếng Nhật ngược lại còn được đánh giá tích cực như một biểu hiện của ý chí định cư tại Nhật Bản.
Việc ở độ tuổi 50 tuổi hay việc chưa phát huy được kinh nghiệm làm việc trước đây tại Nhật Bản, tự bản thân điều đó cũng không phải là lý do bị từ chối. Tuy nhiên, về việc kế hoạch "dự định đi làm" lúc sang Nhật đã không thực hiện được, cần giải thích trung thực trong bản lý do (理由書) về lý do vì sao chưa xin được việc, và trong thời gian đó đã làm gì.
Có thể bù đắp được trong một số trường hợp, bằng cách chứng minh tiền gửi tiết kiệm, bất động sản, khả năng duy trì sinh kế của cả hộ gia đình.
Điều được coi trọng nhất trong xét duyệt gia hạn là "sự ổn định của sinh kế". Mức thu nhập 300 nghìn yên hoặc 1 triệu yên được xem là một mức tham khảo thực tế cho thấy chưa đủ để coi là "sinh kế độc lập". Tuy nhiên, người tư vấn có những điểm mạnh sau đây.
4 điểm: sự khác biệt so với kế hoạch ban đầu, hoạt động hiện tại, chứng minh tài sản, việc thực hiện nghĩa vụ công.
Duy trì thời hạn lưu trú 3 năm và tiếp tục đóng lương hưu, bảo hiểm y tế.
Duy trì thời hạn lưu trú: Điều kiện xin 永住許可 (Permanent Residence) bao gồm việc đang cư trú với thời hạn lưu trú dài nhất đối với tư cách lưu trú hiện có. Nếu lần gia hạn này, do sự bất ổn về thu nhập mà thời hạn lưu trú bị rút ngắn xuống còn 1 năm, thì con đường đến 永住 sẽ xa hơn. Việc trình bày rõ nền tảng tài sản và có được lại thời hạn lưu trú 3 năm là điều quan trọng.
Tiếp tục bảo hiểm y tế, lương hưu: Trong xét duyệt 永住許可, việc thực hiện nghĩa vụ công được coi trọng. Hãy tiếp tục duy trì tình trạng "không có khoản chưa đóng" hiện nay.
Tình trạng "có tài sản nhưng công việc còn ít" có thể được chuyển thành cách trình bày "người nộp đơn đã có sẵn nền tảng sinh hoạt ổn định" tùy vào cách viết bản lý do. Trước hết, hãy bắt đầu từ việc sắp xếp các giấy tờ chứng minh tài sản trong và ngoài nước.
Không. 「日本人の配偶者等」là tư cách lưu trú dựa trên thân phận, khác với tư cách lưu trú lao động, không yêu cầu năng lực tiếng Nhật cao hay bằng cấp cụ thể. Việc đang học tiếng Nhật được đánh giá tích cực như biểu hiện của ý chí định cư tại Nhật Bản.
Mức đó được xem là một mức tham khảo thực tế cho thấy chưa đủ để coi là sinh kế độc lập, nhưng có thể được bù đắp bằng cách chứng minh khách quan tiền gửi tiết kiệm, bất động sản, khả năng duy trì sinh kế của cả hộ gia đình.
Có ảnh hưởng. Điều kiện xin 永住許可 bao gồm việc đang cư trú với thời hạn lưu trú dài nhất đối với tư cách lưu trú hiện có, nên việc có được lại thời hạn lưu trú 3 năm trong lần gia hạn này là điều quan trọng.
Có lợi. Việc thực hiện nghĩa vụ công là bằng chứng cho thấy sự trung thực khi sinh sống tại Nhật Bản, và cũng được coi trọng trong xét duyệt xin 永住許可.
Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.
Tư vấn miễn phíBài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.