Cần lưu ý gì khi mời em gái không có việc làm sang Nhật bằng visa 短期滞在?
一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày / Cập nhật lần cuối
Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.
Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Câu trả lời
Có thể xin visa 短期滞在 với mục đích thăm người thân. Dù em gái không có việc làm, vẫn có thể xử lý bằng cách phía người mời nộp giấy tờ chứng minh khả năng kinh tế để chi trả chi phí lưu trú. Sự rõ ràng về mục đích lưu trú, ý định về nước, và độ chính xác của giấy tờ là những điểm quan trọng khi xin visa.
Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?
Một người có 永住者 (Permanent Resident) tại Nhật muốn mời em gái đang sống ở Trung Quốc, hiện không có việc làm, sang Nhật thăm gia đình bằng visa 短期滞在.
Loại tư vấn: tư cách lưu trú (短期滞在)
Hoàn cảnh: người tư vấn có 在留資格「永住者」 (Permanent Resident) tại Nhật. Em gái đang sống ở Trung Quốc muốn sang Nhật khoảng 1 tháng để gặp gia đình (chồng và con) của người tư vấn. Em gái hiện không có việc làm, chi phí đi lại và lưu trú sẽ do người tư vấn chi trả.
Câu hỏi: trong trường hợp này, em gái có thể xin được visa 短期滞在 không. Cần lưu ý điều gì khi xin visa.
Em gái không có việc làm có thể xin visa 短期滞在 không?
Visa 短期滞在 với mục đích thăm người thân thường được chấp nhận.
Có thể xin visa 短期滞在 với mục đích thăm người thân. Tuy nhiên khi xin visa cần lưu ý một số điểm quan trọng sau.
Sự rõ ràng của mục đích lưu trú: cần làm rõ mục đích sang Nhật là thăm người thân để gặp gia đình. Nếu có cả mục đích du lịch hoặc mục đích khác, cũng cần khai báo chính xác điều đó.
Thời gian lưu trú: thời gian lưu trú của visa 短期滞在 thường được quyết định là 15 ngày, 30 ngày hoặc 90 ngày. Cần xin visa phù hợp với thời gian lưu trú mong muốn.
Khả năng chi trả chi phí lưu trú: nếu bản thân không có việc làm, cần làm rõ ai sẽ chi trả chi phí lưu trú tại Nhật và bằng cách nào. Nếu người mời chi trả, cần nộp giấy tờ chứng minh khả năng kinh tế (giấy chứng nhận thu nhập, giấy chứng nhận số dư tài khoản...).
Sự rõ ràng của ý định về nước: visa 短期滞在 vốn chỉ cho phép lưu trú tạm thời, cần thể hiện rõ ý định về nước sau khi thời gian lưu trú kết thúc.
Độ chính xác của hồ sơ xin visa: đơn xin và các giấy tờ đính kèm cần được ghi chính xác, đầy đủ, không thiếu sót.
Cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Có giấy tờ do em gái chuẩn bị, và giấy tờ do người bảo lãnh (người tư vấn) phía Nhật Bản chuẩn bị.
Ví dụ giấy tờ em gái chuẩn bị tại Trung Quốc: đơn xin 査証 (visa), hộ chiếu, ảnh, giấy tờ chứng minh quan hệ thân tộc (công chứng quan hệ thân tộc...), giấy tờ chứng minh chi phí đi lại và lưu trú (nếu tự có tiền tiết kiệm thì cần giấy chứng nhận), giấy tờ thể hiện ý định về nước (giấy xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi, giấy chứng nhận đang làm việc (nếu có), giấy chứng nhận tài sản...).
Ví dụ giấy tờ người bảo lãnh phía Nhật Bản chuẩn bị: 身元保証書 (Letter of Guarantee), giấy chứng nhận đăng ký cư trú (住民票), giấy chứng nhận đang làm việc hoặc giấy chứng nhận thu nhập, giấy chứng nhận nộp thuế, giấy chứng nhận số dư tài khoản, 招へい理由書 (Letter of Reason for Invitation, ghi rõ lý do và bối cảnh cụ thể vì sao mời em gái sang Nhật), 滞在予定表 (Schedule of Stay), bản sao giấy tờ chứng minh quan hệ (công chứng quan hệ thân tộc...).
Giấy tờ được lập bằng tiếng Trung có thể cần đính kèm bản dịch tiếng Nhật. Giấy tờ cần thiết và thủ tục có thể khác nhau tùy đại sứ quán hoặc tổng lãnh sự quán Nhật Bản nơi nộp đơn, nên hãy chắc chắn xác nhận trước. Nếu thiếu giấy tờ cần thiết hoặc ý định về nước không được thể hiện đầy đủ, visa cũng có thể bị từ chối.
Câu hỏi thường gặp
Người được mời không có việc làm thì có thể xin được visa 短期滞在 không?
Có khả năng xin được. Nếu người mời chi trả chi phí lưu trú, cần nộp giấy tờ chứng minh khả năng kinh tế của người mời.
Thời gian lưu trú của visa 短期滞在 được quyết định như thế nào?
Thường được quyết định là 15 ngày, 30 ngày hoặc 90 ngày, và cần xin visa phù hợp với thời gian lưu trú mong muốn.
Giấy tờ tiếng Trung có thể nộp trực tiếp không cần dịch không?
Giấy tờ được lập bằng tiếng Trung có thể cần đính kèm bản dịch tiếng Nhật.
Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.