Cần visa lao động nào để làm việc ở vùng nông thôn Nhật Bản?
一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày / Cập nhật lần cuối
Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.
Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)
Câu trả lời
Để làm việc hợp pháp tại Nhật Bản, bạn cần có visa lao động phù hợp với ngành nghề, kỹ năng và kinh nghiệm của mình. Không có loại visa riêng cho vùng nông thôn. Bạn chọn từ những tư cách lưu trú áp dụng chung trên toàn quốc như 「技術・人文知識・国際業務」, 「特定技能」, 「高度専門職」, 「技能」, sao cho phù hợp với công việc bạn sẽ làm.
Đây là trường hợp tư vấn như thế nào?
Hướng dẫn dành cho người nước ngoài đang cân nhắc làm việc tại vùng nông thôn Nhật Bản, về các loại visa lao động và thực tế khi làm việc ở đó.
Loại tư vấn: làm việc ở vùng nông thôn Nhật Bản nói chung (cách chọn tư cách lưu trú)
Bối cảnh: Ở vùng nông thôn Nhật Bản, dân số giảm và già hóa là vấn đề nghiêm trọng. Lao động nước ngoài đã trở thành yếu tố không thể thiếu để duy trì kinh tế địa phương và tạo sức sống mới.
Nội dung đề cập: các loại visa lao động chính và điểm cần lưu ý khi nộp hồ sơ, sức hấp dẫn của việc làm việc ở nông thôn, những thách thức thực tế khi làm việc ở đó và cách đối phó.
「技術・人文知識・国際業務」dành cho ai?
Dành cho người làm công việc sử dụng kiến thức chuyên môn về khoa học tự nhiên, khoa học nhân văn, hoặc công việc mang tính quốc tế.
Bao gồm người nước ngoài làm công việc sử dụng kiến thức hoặc kỹ thuật chuyên môn về khoa học tự nhiên như lý học, kỹ thuật, hoặc khoa học nhân văn, khoa học xã hội, hoặc công việc mang tính quốc tế.
Các ngành nghề chính
Kỹ sư IT (lập trình viên, kỹ sư hệ thống, v.v.)
Nhà nghiên cứu, giảng viên đại học
Biên dịch, phiên dịch
Nhà thiết kế (web, đồ họa, v.v.)
Marketing, quan hệ công chúng
Kinh doanh nước ngoài
Hoạch định, tư vấn kinh doanh
Điểm cần lưu ý khi nộp hồ sơ
Cần có bằng cử nhân trở lên trong lĩnh vực liên quan, hoặc từ 10 năm kinh nghiệm thực tế trở lên.
Cần có mối liên hệ giữa nội dung công việc với học vấn hoặc kinh nghiệm làm việc.
Tính ổn định và nội dung kinh doanh của công ty tuyển dụng cũng bị xét duyệt.
Nếu làm công việc "biên dịch", "phiên dịch", "giảng dạy ngoại ngữ", "quan hệ công chúng", "quảng cáo", "giao dịch nước ngoài", "thời trang", "thiết kế, phát triển sản phẩm liên quan đến trang trí nội thất" và các công việc tương tự, cần chứng minh được từ 3 năm kinh nghiệm thực tế trở lên (người tốt nghiệp đại học làm công việc liên quan đến tiếng mẹ đẻ như biên dịch, phiên dịch thì không cần kinh nghiệm thực tế).
「特定技能」là chế độ như thế nào?
Là tư cách lưu trú cho phép người có kỹ năng nhất định làm việc trong các lĩnh vực công nghiệp cụ thể đang thiếu lao động nghiêm trọng.
Là tư cách lưu trú cho phép người nước ngoài có kỹ năng nhất định làm việc trong các lĩnh vực công nghiệp cụ thể đang thiếu lao động nghiêm trọng.
Các lĩnh vực công nghiệp chính
Điều dưỡng
Nông nghiệp
Ngư nghiệp
Xây dựng
Lưu trú
Chế biến thực phẩm, đồ uống
Dịch vụ ăn uống
Sửa chữa ô tô
Hàng không
Chế tạo sản phẩm công nghiệp
Các lĩnh vực trước đây được tính riêng là công nghiệp vật liệu cơ bản, chế tạo máy công nghiệp, công nghiệp liên quan điện - điện tử - thông tin đã được sáp nhập thành 「工業製品製造業分野」 (lĩnh vực chế tạo sản phẩm công nghiệp). Cũng có những lĩnh vực mà pháp luật đã quy định nhưng công tác chuẩn bị tiếp nhận vẫn đang tiến hành, chưa thực sự tiếp nhận lao động.
Điểm cần lưu ý khi nộp hồ sơ
Cần vượt qua kỳ thi đánh giá kỹ năng được quy định cho từng lĩnh vực.
Cần có trình độ tiếng Nhật nhất định (tương đương N4 trở lên).
Cần có hợp đồng lao động với công ty tiếp nhận.
Có 「特定技能1号」 (Specified Skilled Worker (i)) và 「特定技能2号」 (Specified Skilled Worker (ii)). 特定技能2号 dành cho người có kỹ năng cao hơn, không giới hạn số lần gia hạn thời gian lưu trú, và có thể bảo lãnh gia đình đi cùng (một số lĩnh vực).
Các lĩnh vực công nghiệp được áp dụng có thể được xem xét lại khi chế độ được sửa đổi. Vui lòng xác nhận với công ty tiếp nhận hoặc nội dung công bố mới nhất của 出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan) xem lĩnh vực bạn ứng tuyển có thực sự được áp dụng hay không.
「高度専門職」có ưu đãi gì?
Nếu tổng điểm vượt qua mức quy định, bạn sẽ được hưởng các biện pháp ưu đãi hơn so với visa lao động thông thường.
Đây là tư cách lưu trú nhằm tích cực tiếp nhận nhân tài nước ngoài có năng lực cao đóng góp cho tăng trưởng kinh tế Nhật Bản. Học vấn, kinh nghiệm làm việc, thu nhập hằng năm, thành tích nghiên cứu, v.v. được quy đổi thành điểm số, và các biện pháp ưu đãi được áp dụng khi vượt qua mức điểm quy định.
Các lĩnh vực áp dụng
Lĩnh vực nghiên cứu học thuật, kỹ thuật chuyên môn trình độ cao (nhà nghiên cứu, kỹ sư, v.v.)
Lĩnh vực kinh doanh, quản lý trình độ cao (chủ doanh nghiệp, quản lý, v.v.)
Lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật trình độ cao (nghệ sĩ, nhạc sĩ, v.v.)
Ví dụ về biện pháp ưu đãi
Rút ngắn thời gian để xin được giấy phép thường trú
Cho phép vợ/chồng làm việc
Phạm vi hoạt động lao động rộng hơn
Ưu tiên xử lý thủ tục nhập cảnh và lưu trú
Điểm cần lưu ý khi nộp hồ sơ
Cần đạt tổng điểm từ 70 điểm trở lên, hoặc từ 80 điểm trở lên.
Có các yêu cầu về học vấn, kinh nghiệm làm việc, thu nhập hằng năm, v.v. tùy theo từng lĩnh vực.
「技能」áp dụng cho những ngành nghề nào?
Dành cho người làm công việc đặc thù đòi hỏi kỹ năng thuần thục.
Các ngành nghề chính
Đầu bếp (món Nhật, món Trung, v.v.)
Huấn luyện viên thể thao
Phi công
Thợ chế tác kim loại quý, đá quý, lông thú, v.v.
Huấn luyện viên động vật
Điểm cần lưu ý khi nộp hồ sơ
Cần từ 10 năm kinh nghiệm thực tế trở lên (có một số ngoại lệ).
Cần có kỹ năng đặc biệt khó học được nếu không ở Nhật Bản.
Làm việc ở vùng nông thôn có sức hấp dẫn gì?
Không chỉ chi phí sinh hoạt thấp, mà còn có thiên nhiên, cộng đồng địa phương, ẩm thực, cuộc sống yên bình.
Cơ hội hòa mình vào thiên nhiên phong phú: vẻ đẹp 4 mùa luôn gần gũi, dễ dàng tận hưởng các hoạt động ngoài trời như leo núi, câu cá, trượt tuyết.
Cộng đồng gắn bó với địa phương: mối quan hệ giữa người dân địa phương gắn kết, dễ xây dựng quan hệ ấm áp. Tham gia các lễ hội truyền thống và sự kiện địa phương giúp trải nghiệm văn hóa Nhật Bản sâu sắc hơn.
Thực phẩm tươi ngon, an toàn: dễ dàng có được rau củ, trái cây, hải sản tươi, có cuộc sống ẩm thực phong phú.
Môi trường sống yên bình: tránh xa sự ồn ào của đô thị, có thể sống trong môi trường yên tĩnh, thư thái. Đối với những gia đình đang nuôi con, môi trường thiên nhiên phong phú là sức hấp dẫn lớn.
Tiếp xúc với văn hóa và lịch sử truyền thống: nhiều khu vực còn giữ được phố cổ và di tích lịch sử, có nhiều cơ hội tiếp xúc với lịch sử và văn hóa Nhật Bản.
Làm việc ở vùng nông thôn có những thách thức gì?
5 điểm chính: ngôn ngữ, văn hóa và tập quán, hạ tầng sinh hoạt, y tế, và con đường sự nghiệp.
Rào cản ngôn ngữ: tùy khu vực có thể có phương ngữ đặc trưng. Hãy tận dụng các lớp học tiếng Nhật do chính quyền địa phương hoặc người dân địa phương tổ chức.
Khác biệt về văn hóa, tập quán: bạn có thể bối rối trước tập quán, cách ứng xử đặc trưng của Nhật Bản. Việc tìm hiểu trước về văn hóa Nhật Bản và chủ động giao tiếp với người dân địa phương rất quan trọng.
Hạ tầng sinh hoạt: so với thành phố, giao thông công cộng có thể kém thuận tiện hơn, cơ sở thương mại có thể ít hơn. Hãy thu thập thông tin cần thiết trước, và chuẩn bị phương án di chuyển, mua sắm.
Hệ thống y tế: số cơ sở y tế có thể hỗ trợ ngoại ngữ có thể hạn chế. Việc tìm hiểu trước thông tin y tế địa phương rất quan trọng.
Con đường sự nghiệp: bạn có thể cảm thấy ít cơ hội thăng tiến hơn so với thành phố. Việc chủ động nâng cao kỹ năng bản thân và nâng cao chuyên môn có thể đóng góp cho địa phương là điều quan trọng.
Mẹo để cuộc sống ở nông thôn thoải mái hơn
Chủ động tham gia lễ hội, sự kiện địa phương, tăng cường giao lưu với người dân địa phương.
Không chỉ hội thoại hằng ngày, mà nỗ lực học cả tiếng Nhật cần dùng trong công việc.
Tận dụng trang web của chính quyền địa phương và quầy tư vấn dành cho người nước ngoài để thu thập thông tin cần thiết cho sinh hoạt.
Giao lưu với những lao động nước ngoài khác sống trong khu vực, trao đổi thông tin và hỗ trợ tinh thần lẫn nhau.
Hiểu và tôn trọng giá trị quan, lối sống của người dân địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Làm việc ở vùng nông thôn có visa lao động riêng không?
Không có tư cách lưu trú riêng cho vùng nông thôn. Bạn xin tư cách phù hợp với ngành nghề và kỹ năng, kinh nghiệm của bản thân, chọn từ các visa lao động áp dụng chung trên toàn quốc như 「技術・人文知識・国際業務」, 「特定技能」, 「高度専門職」, 「技能」.
Yêu cầu về học vấn, kinh nghiệm thực tế của 「技術・人文知識・国際業務」là gì?
Cần có bằng cử nhân trở lên trong lĩnh vực liên quan, hoặc từ 10 năm kinh nghiệm thực tế trở lên. Tuy nhiên nếu làm công việc như biên dịch, phiên dịch, giảng dạy ngoại ngữ, quan hệ công chúng, quảng cáo, giao dịch nước ngoài thì chỉ cần từ 3 năm kinh nghiệm thực tế trở lên, và người tốt nghiệp đại học làm công việc biên dịch, phiên dịch liên quan đến tiếng mẹ đẻ thì không cần kinh nghiệm thực tế.
Để làm việc theo 「特定技能」cần những gì?
Cần vượt qua kỳ thi đánh giá kỹ năng quy định cho từng lĩnh vực, có trình độ tiếng Nhật tương đương N4 trở lên, và có hợp đồng lao động với công ty tiếp nhận. Lưu ý các lĩnh vực áp dụng được xem xét lại khi chế độ sửa đổi: công nghiệp vật liệu cơ bản, chế tạo máy công nghiệp, công nghiệp liên quan điện - điện tử - thông tin đã sáp nhập thành 「工業製品製造業分野」. Cũng có lĩnh vực pháp luật đã quy định nhưng vẫn đang chuẩn bị tiếp nhận, nên vui lòng xác nhận danh sách lĩnh vực mới nhất với công ty tiếp nhận hoặc tài liệu công bố của 出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan).
「高度専門職」có những biện pháp ưu đãi nào?
Bao gồm rút ngắn thời gian để xin được giấy phép thường trú, cho phép vợ/chồng làm việc, phạm vi hoạt động lao động rộng hơn, ưu tiên xử lý thủ tục nhập cảnh và lưu trú. Cần đạt tổng điểm từ 70 điểm trở lên, hoặc từ 80 điểm trở lên.
Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.