Language 日本語 English Tiếng Việt 中文 Português Indonesia
Trang chủBài viết và hướng dẫnVisa lao động

Thời điểm tốt nhất để nộp đơn xin chuyển từ visa du học sang 技人国 là khi nào?

一般社団法人 外国人雇用支援機構 (FESO) / Đăng ngày  / Cập nhật lần cuối

Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Nhật. Khi hai bản có điểm khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn. Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む)

Câu trả lời

Việc nộp đơn vào khoảng tháng 12 rất có khả năng là quá sớm. Thời điểm nộp đơn tốt nhất là khoảng đầu tháng 1 đến đầu tháng 3 của năm tốt nghiệp, mức tham khảo thông thường là khoảng cuối tháng 1 đến tháng 2, trùng với thời điểm trường phát hành giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và bảng điểm. Nếu nộp từ giữa tháng 3 trở đi, có nguy cơ việc xét duyệt không kịp cho ngày nhập học 1 tháng 4.

Đây là câu hỏi tư vấn như thế nào?

Đây là câu hỏi về thời điểm nộp 在留資格変更許可申請 (đổi từ 「留学」 sang 「技術・人文知識・国際業務」) để kịp ngày nhập học 1 tháng 4.

Đơn xin chuyển tư cách lưu trú theo việc đi làm của du học sinh cần kịp với ngày nhập học là ngày 1 tháng 4, nên việc phán đoán thời điểm nộp đơn rất quan trọng.

Đơn xin chuyển tư cách lưu trú nên nộp vào thời điểm nào là tốt nhất?

Khoảng đầu tháng 1 đến đầu tháng 3 của năm tốt nghiệp, mức tham khảo là khoảng cuối tháng 1 đến tháng 2.

在留期間更新許可申請 (Application for Extension of Period of Stay) về nguyên tắc có thể nộp từ 3 tháng trước ngày hết hạn thời gian lưu trú, nhưng đối với 在留資格変更許可申請 theo việc đi làm của du học sinh, cần nộp đơn vào thời điểm có thể chứng minh chắc chắn sẽ tốt nghiệp.

Nộp đơn quá sớm sẽ có rủi ro gì?

Có nguy cơ giấy tờ do trường cấp để chứng minh việc tốt nghiệp chưa đầy đủ, khiến việc xét duyệt bị bảo lưu trong thời gian dài.

Nếu nộp đơn vào thời điểm quá sớm như đầu tháng 12, sẽ có những rủi ro sau.

  1. Không được tiếp nhận hoặc xét duyệt bị bảo lưu Đối với đơn xin chuyển tư cách lưu trú theo việc đi làm của du học sinh, các giấy tờ do trường cấp chứng minh chắc chắn sẽ tốt nghiệp như "giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp" hay "giấy chứng nhận dự kiến hoàn thành tín chỉ" là bắt buộc. Ở giai đoạn chưa được cấp, hoặc nội dung chưa chắc chắn, có nguy cơ bị đánh giá là "chưa đáp ứng điều kiện tốt nghiệp" và việc xét duyệt bị bảo lưu trong thời gian dài.
  2. Mất công nộp lại Một khi bị từ chối, sẽ tốn công sức và thời gian để chuẩn bị lại giấy tờ và nộp đơn lại.

Nộp đơn quá muộn sẽ có rủi ro gì?

Nếu từ giữa tháng 3 trở đi, có nguy cơ việc xét duyệt không hoàn tất kịp trước ngày nhập học 1 tháng 4.

Thời gian xét duyệt đơn xin chuyển sang 技人国 thường vào khoảng 1 tháng đến 3 tháng. Nếu nộp đơn từ giữa tháng 3 trở đi, nguy cơ xét duyệt không hoàn tất trước ngày 1 tháng 4, dẫn đến không thể làm việc từ ngày nhập học sẽ tăng cao.

Nếu việc xét duyệt vẫn tiếp tục sau tháng 4 thì sẽ như thế nào?

Ngay cả khi hết thời hạn lưu trú, nếu đơn xin thay đổi đã được tiếp nhận, thì theo 特例期間(入管法 (Immigration Control and Refugee Recognition Act) 第20条第6項), bạn vẫn có thể tiếp tục lưu trú tại Nhật Bản với tư cách lưu trú trước đó cho đến khi có quyết định xử lý hoặc đến ngày tròn 2 tháng sau ngày hết hạn thời gian lưu trú, tùy thời điểm nào đến trước. Không cần phải làm thủ tục chuyển sang 「特定活動」.

Tuy nhiên, việc được phép lưu trú và việc được làm công việc thuộc 技人国 là hai vấn đề khác nhau. Cho đến khi được cấp phép, bạn không thể làm công việc chuyên môn, nên gánh nặng về thủ tục trong thời gian chờ đợi vẫn không thay đổi.

Phía công ty nên chuẩn bị những gì?

Xác nhận thời điểm trường cấp giấy tờ, và chuẩn bị xong giấy tờ phía công ty trong tháng 12.

  1. Ưu tiên xác nhận với trường trước tiên Thông qua du học sinh, hãy chắc chắn xác nhận với trường đại học hoặc trường chuyên môn về thời điểm có thể cấp "giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp" và "bảng điểm". Ngày các giấy tờ này có thể nộp được chính là dấu hiệu thực sự để bắt đầu nộp đơn.
  2. Chuẩn bị giấy tờ phía công ty Các giấy tờ do công ty chuẩn bị như hợp đồng lao động, báo cáo quyết toán của công ty, bản giải trình nội dung công việc... hãy chuẩn bị xong hoàn toàn trong tháng 12, và thiết lập sẵn hệ thống để có thể nộp ngay khi giấy tờ từ trường đã đầy đủ.
  3. Hướng dẫn sau khi nhập học Ngay cả khi việc xét duyệt không kịp trước ngày 1 tháng 4, thì từ ngày nhập học cho đến khi tư cách lưu trú được cấp phép, hoạt động làm việc không được công nhận. Hãy hướng dẫn người đó chỉ tham gia các hoạt động mang tính tự nguyện không phát sinh lương như "đào tạo cho người đã có quyết định tuyển dụng", và tuyệt đối tránh làm công việc chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Đơn xin chuyển từ 「留学」 sang 技人国 nộp vào tháng 12 có được không?

Rất có khả năng là quá sớm. Ở giai đoạn việc tốt nghiệp chưa được xác định chắc chắn, hoặc trường chưa cấp giấy chứng nhận, có thể bị yêu cầu nộp thêm tài liệu hoặc việc xét duyệt bị đình trệ.

Thời điểm nộp đơn chắc chắn nhất là khi nào?

Khoảng đầu tháng 1 đến đầu tháng 3 của năm tốt nghiệp. Mức tham khảo thông thường là khoảng cuối tháng 1 đến tháng 2, trùng với thời điểm giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và bảng điểm do trường cấp đã đầy đủ.

Nếu đến ngày nhập học 1 tháng 4 mà chưa được cấp phép thì sẽ như thế nào?

Từ ngày nhập học cho đến khi tư cách lưu trú được cấp phép, hoạt động làm việc không được công nhận. Hãy hướng dẫn người đó chỉ tham gia các hoạt động mang tính tự nguyện không phát sinh lương như đào tạo cho người đã có quyết định tuyển dụng, và tránh làm công việc chuyên môn. Ngoài ra, ngay cả khi hết thời hạn lưu trú, nếu đơn đã được tiếp nhận, theo 特例期間(入管法第20条第6項)(thời gian đặc biệt theo Điều 20 Khoản 6 Luật Nhập cư), bạn vẫn có thể tiếp tục lưu trú với tư cách lưu trú trước đó cho đến khi có quyết định xử lý hoặc đến ngày tròn 2 tháng sau ngày hết hạn, tùy thời điểm nào đến trước, mà không cần phải chuyển sang 「特定活動」.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí

Hãy cho chúng tôi biết hoàn cảnh của bạn. Chúng tôi trả lời trực tiếp.

Tư vấn miễn phí

Bài viết này cung cấp thông tin chung. Quy định về nhập cảnh và cư trú có thể thay đổi, và kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người. Vui lòng xem trang web của 出入国在留管理庁 hoặc hỏi ý kiến chuyên gia có chuyên môn.
Trang này là bản dịch của Đọc bản gốc tiếng Nhật(日本語版を読む). Khi hai bản khác nhau, bản tiếng Nhật là bản chuẩn.